SAF — Safoco Foodstuff JSC
📅 Hôm nay 26/10/2026
Cổ phiếu SAF có những tài sản gì?
Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu SAF đạt 280.8 tỷ đồng. Tăng 9.2% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Hàng tồn kho (26%) và Phải thu (17%).
Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.
📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
🔍 Khám phá cổ phiếu SAF qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →280,8 tỷ đ
Tổng tài sản 2026-Q2
257,2 tỷ đ
Tài sản ngắn hạn
23,7 tỷ đ
Tài sản dài hạn
+9.2%
So với năm trước
Ngắn hạn 91.6% · Dài hạn 8.4% tổng tài sản.
Cơ cấu tài sản
Các khoản mục trên xác nhận được 69% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.
Tiền & đầu tư tài chính
29,2 tỷ đ
Tiền & tương đương tiền
0 tỷ đ
Đầu tư ngắn hạn
0 tỷ đ
Đầu tư dài hạn
Chiếm 10.4% tổng tài sản.
Phải thu
48,8 tỷ đ
Phải thu khách hàng
0 tỷ đ
Phải thu khác
17.4%
% tổng tài sản
So với năm trước: +15.0%.
Hàng tồn kho
73,5 tỷ đ
Hàng tồn kho (ròng)
26.2%
% tổng tài sản
+8.9%
So với năm trước
Tài sản cố định
23,5 tỷ đ
Tài sản cố định (tổng)
3,7 tỷ đ
TSCĐ hữu hình
19,7 tỷ đ
TSCĐ vô hình
Chiếm 8.4% tổng tài sản, so với năm trước +1.1% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.
Tài sản vô hình
19,7 tỷ đ
TSCĐ vô hình
0 tỷ đ
Lợi thế thương mại
7.0%
% tổng tài sản
Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)
| Năm | Tổng tài sản | Tiền | Phải thu | Tồn kho | TSCĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2018 | 198,1 tỷ đ | 11,8 tỷ đ | 37,6 tỷ đ | 74,6 tỷ đ | 44,9 tỷ đ |
| 2019 | 211,8 tỷ đ | 9,6 tỷ đ | 44,1 tỷ đ | 89,3 tỷ đ | 42,6 tỷ đ |
| 2020 | 223,8 tỷ đ | 19,2 tỷ đ | 36,7 tỷ đ | 86 tỷ đ | 36,6 tỷ đ |
| 2021 | 257,1 tỷ đ | 47,5 tỷ đ | 31 tỷ đ | 39,8 tỷ đ | 34,3 tỷ đ |
| 2022 | 275 tỷ đ | 61,8 tỷ đ | 46,5 tỷ đ | 65,7 tỷ đ | 32 tỷ đ |
| 2023 | 258 tỷ đ | 55,3 tỷ đ | 31,1 tỷ đ | 90,1 tỷ đ | 26,2 tỷ đ |
| 2024 | 259,1 tỷ đ | 64,8 tỷ đ | 42,9 tỷ đ | 63,7 tỷ đ | 24,1 tỷ đ |
| 2025 | 259 tỷ đ | 58,8 tỷ đ | 40,6 tỷ đ | 55,8 tỷ đ | 23,3 tỷ đ |
Top nhóm tài sản lớn nhất
#1
Hàng tồn kho
73,5 tỷ đ
#2
Phải thu
48,8 tỷ đ
#3
Tiền & tương đương tiền
29,2 tỷ đ
Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory
⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.
💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này
Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.