SAS — Southern Airports Services JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu SAS có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu SAS đạt 2.7 nghìn tỷ đồng. Tăng 5.3% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Đầu tư tài chính (19%) và Tiền & tương đương tiền (13%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu SAS qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

2,7 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

1,9 nghìn tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

821,2 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+5.3%

So với năm trước

Ngắn hạn 70.1% · Dài hạn 29.9% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền343,6 tỷ đ (12.5%)
Phải thu277,2 tỷ đ (10.1%)
Hàng tồn kho194,2 tỷ đ (7.1%)
Tài sản cố định150,2 tỷ đ (5.5%)
Bất động sản đầu tư32,2 tỷ đ (1.2%)
Xây dựng cơ bản dở dang117,2 tỷ đ (4.3%)
Đầu tư tài chính522,5 tỷ đ (19.0%)
Tài sản vô hình22,2 tỷ đ (0.8%)

Các khoản mục trên xác nhận được 60% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

343,6 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

253,8 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 31.6% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

139,2 tỷ đ

Phải thu khách hàng

138 tỷ đ

Phải thu khác

10.1%

% tổng tài sản

So với năm trước: +15.8%.

Hàng tồn kho

194,2 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

7.1%

% tổng tài sản

-23.9%

So với năm trước

Tài sản cố định

150,2 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

128 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

22,2 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 5.5% tổng tài sản, so với năm trước -15.3% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

22,2 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.8%

% tổng tài sản

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

161,4 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

5.9%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Xây dựng cơ bản dở dang

117,2 tỷ đ

Giá trị

4.3%

% tổng tài sản

+0.2%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
20182,2 nghìn tỷ đ199,9 tỷ đ204,2 tỷ đ340,3 tỷ đ203,9 tỷ đ
20192,3 nghìn tỷ đ164,5 tỷ đ209,3 tỷ đ387,7 tỷ đ229,7 tỷ đ
20201,8 nghìn tỷ đ74,1 tỷ đ272,4 tỷ đ144,5 tỷ đ195 tỷ đ
20211,6 nghìn tỷ đ157,8 tỷ đ153,5 tỷ đ29,1 tỷ đ169,5 tỷ đ
20222 nghìn tỷ đ214,3 tỷ đ252,3 tỷ đ252,3 tỷ đ194,1 tỷ đ
20232,2 nghìn tỷ đ291,6 tỷ đ273,3 tỷ đ344,5 tỷ đ178,8 tỷ đ
20242,4 nghìn tỷ đ217,2 tỷ đ516,7 tỷ đ219,5 tỷ đ164,6 tỷ đ
20252,5 nghìn tỷ đ392,7 tỷ đ419,7 tỷ đ68,9 tỷ đ160,6 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Đầu tư tài chính

522,5 tỷ đ

#2

Tiền & tương đương tiền

343,6 tỷ đ

#3

Phải thu

277,2 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng