SAV — CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC KINH TẾ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU SAVIMEX

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu SAV có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu SAV đạt 683.0 tỷ đồng. Tăng 12.2% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Đầu tư tài chính (34%) và Hàng tồn kho (21%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu SAV qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

683 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

460,5 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

222,5 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+12.2%

So với năm trước

Ngắn hạn 67.4% · Dài hạn 32.6% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền113,9 tỷ đ (16.7%)
Phải thu105,7 tỷ đ (15.5%)
Hàng tồn kho142,2 tỷ đ (20.8%)
Tài sản cố định95,6 tỷ đ (14.0%)
Bất động sản đầu tư10,6 tỷ đ (1.6%)
Xây dựng cơ bản dở dang12,7 tỷ đ (1.9%)
Đầu tư tài chính229,7 tỷ đ (33.6%)
Tài sản vô hình5,6 tỷ đ (0.8%)

Các khoản mục trên xác nhận được 105% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

113,9 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

71 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 50.3% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

99,5 tỷ đ

Phải thu khách hàng

6,2 tỷ đ

Phải thu khác

15.5%

% tổng tài sản

So với năm trước: +91.2%.

Hàng tồn kho

142,2 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

20.8%

% tổng tài sản

+4.1%

So với năm trước

Tài sản cố định

95,6 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

90 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

5,6 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 14.0% tổng tài sản, so với năm trước +6.4% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

5,6 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.8%

% tổng tài sản

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

13,1 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

1.9%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Xây dựng cơ bản dở dang

12,7 tỷ đ

Giá trị

1.9%

% tổng tài sản

+0.9%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018509,2 tỷ đ12,3 tỷ đ125,5 tỷ đ124,9 tỷ đ66,5 tỷ đ
2019515,1 tỷ đ67 tỷ đ80,1 tỷ đ109,4 tỷ đ66,6 tỷ đ
2020553,8 tỷ đ53,2 tỷ đ140 tỷ đ83,1 tỷ đ64,1 tỷ đ
2021594,7 tỷ đ97,2 tỷ đ139,8 tỷ đ111,1 tỷ đ67,3 tỷ đ
2022557,9 tỷ đ98,3 tỷ đ96,3 tỷ đ85,3 tỷ đ63,1 tỷ đ
2023615 tỷ đ31,7 tỷ đ89,8 tỷ đ94,4 tỷ đ87,1 tỷ đ
2024748,9 tỷ đ93,1 tỷ đ74,2 tỷ đ171,9 tỷ đ92,8 tỷ đ
2025726 tỷ đ165,5 tỷ đ81,4 tỷ đ150,3 tỷ đ89,3 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Đầu tư tài chính

229,7 tỷ đ

#2

Hàng tồn kho

142,2 tỷ đ

#3

Tiền & tương đương tiền

113,9 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng