SB1 — SaiGon - NgheTinh beer Joint Stock Co

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu SB1 có những tài sản gì?

Tại năm 2025, tổng tài sản của cổ phiếu SB1 đạt 205.5 tỷ đồng. Tăng 3.3% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tiền & tương đương tiền (37%) và Tài sản cố định (22%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu SB1 qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

205,5 tỷ đ

Tổng tài sản 2025

140,7 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

64,9 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+3.3%

So với năm trước

Ngắn hạn 68.4% · Dài hạn 31.6% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền76,9 tỷ đ (37.4%)
Phải thu23,6 tỷ đ (11.5%)
Hàng tồn kho29,4 tỷ đ (14.3%)
Tài sản cố định44,8 tỷ đ (21.8%)
Bất động sản đầu tư2,9 tỷ đ (1.4%)
Tài sản vô hình0,7 tỷ đ (0.4%)

Các khoản mục trên xác nhận được 87% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

76,9 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 37.4% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

23,2 tỷ đ

Phải thu khách hàng

0,4 tỷ đ

Phải thu khác

11.5%

% tổng tài sản

So với năm trước: +105.0%.

Hàng tồn kho

29,4 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

14.3%

% tổng tài sản

-18.0%

So với năm trước

Tài sản cố định

44,8 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

44,1 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0,7 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 21.8% tổng tài sản, so với năm trước -14.8% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

0,7 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.4%

% tổng tài sản

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018201,7 tỷ đ3 tỷ đ3,6 tỷ đ51 tỷ đ89,2 tỷ đ
2019199,6 tỷ đ4,7 tỷ đ2,1 tỷ đ50,9 tỷ đ86,6 tỷ đ
2020180,3 tỷ đ10 tỷ đ2,7 tỷ đ40 tỷ đ83,5 tỷ đ
2021173,4 tỷ đ18,2 tỷ đ2,7 tỷ đ34,6 tỷ đ79,8 tỷ đ
2022183,8 tỷ đ33,7 tỷ đ2,8 tỷ đ47,9 tỷ đ67,5 tỷ đ
2023191,1 tỷ đ59,8 tỷ đ4,3 tỷ đ41 tỷ đ59,7 tỷ đ
2024199 tỷ đ74,5 tỷ đ11,5 tỷ đ35,9 tỷ đ52,6 tỷ đ
2025205,5 tỷ đ76,9 tỷ đ23,6 tỷ đ29,4 tỷ đ44,8 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Tiền & tương đương tiền

76,9 tỷ đ

#2

Tài sản cố định

44,8 tỷ đ

#3

Hàng tồn kho

29,4 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng