SBA — CÔNG TY CỔ PHẦN SÔNG BA

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu SBA có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu SBA đạt 1.1 nghìn tỷ đồng. Tăng 0.4% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (86%) và Phải thu (4%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu SBA qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

1,1 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

107,9 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

953,5 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+0.4%

So với năm trước

Ngắn hạn 10.2% · Dài hạn 89.8% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền27,7 tỷ đ (2.6%)
Phải thu38,5 tỷ đ (3.6%)
Hàng tồn kho1,2 tỷ đ (0.1%)
Tài sản cố định910,2 tỷ đ (85.8%)
Xây dựng cơ bản dở dang0,5 tỷ đ (0.0%)
Tài sản vô hình5,3 tỷ đ (0.5%)

Các khoản mục trên xác nhận được 93% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

27,7 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 2.6% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

37,7 tỷ đ

Phải thu khách hàng

0,8 tỷ đ

Phải thu khác

3.6%

% tổng tài sản

So với năm trước: -15.1%.

Hàng tồn kho

1,2 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

0.1%

% tổng tài sản

-16.7%

So với năm trước

Tài sản cố định

910,2 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

904,8 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

5,3 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 85.8% tổng tài sản, so với năm trước -5.3% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

5,3 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.5%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

0,5 tỷ đ

Giá trị

0.0%

% tổng tài sản

+562.4%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
20181,3 nghìn tỷ đ11,3 tỷ đ73,1 tỷ đ2,4 tỷ đ1,2 nghìn tỷ đ
20191,3 nghìn tỷ đ13 tỷ đ34 tỷ đ2,1 tỷ đ1,2 nghìn tỷ đ
20201,3 nghìn tỷ đ12 tỷ đ84,5 tỷ đ2,9 tỷ đ1,2 nghìn tỷ đ
20211,3 nghìn tỷ đ40,9 tỷ đ93,9 tỷ đ1,9 tỷ đ1,1 nghìn tỷ đ
20221,3 nghìn tỷ đ80,7 tỷ đ158,3 tỷ đ2,3 tỷ đ1,1 nghìn tỷ đ
20231,2 nghìn tỷ đ16,7 tỷ đ173,6 tỷ đ1,8 tỷ đ1 nghìn tỷ đ
20241,1 nghìn tỷ đ14,4 tỷ đ72,3 tỷ đ1,4 tỷ đ981,5 tỷ đ
20251,2 nghìn tỷ đ71,6 tỷ đ114,1 tỷ đ1,4 tỷ đ925,5 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Tài sản cố định

910,2 tỷ đ

#2

Phải thu

38,5 tỷ đ

#3

Tiền & tương đương tiền

27,7 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng