SBV — CÔNG TY CỔ PHẦN SIAM BROTHERS VIỆT NAM

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu SBV có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu SBV đạt 848.8 tỷ đồng. Giảm 2.8% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Hàng tồn kho (30%) và Phải thu (24%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu SBV qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

848,8 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

577,4 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

271,5 tỷ đ

Tài sản dài hạn

-2.8%

So với năm trước

Ngắn hạn 68.0% · Dài hạn 32.0% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền14,5 tỷ đ (1.7%)
Phải thu202,4 tỷ đ (23.8%)
Hàng tồn kho255,7 tỷ đ (30.1%)
Tài sản cố định182,7 tỷ đ (21.5%)
Bất động sản đầu tư34,1 tỷ đ (4.0%)
Xây dựng cơ bản dở dang0,2 tỷ đ (0.0%)
Đầu tư tài chính0,2 tỷ đ (0.0%)
Tài sản vô hình12 tỷ đ (1.4%)

Các khoản mục trên xác nhận được 83% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

14,5 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0,2 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 1.7% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

197,3 tỷ đ

Phải thu khách hàng

5 tỷ đ

Phải thu khác

23.8%

% tổng tài sản

So với năm trước: -14.9%.

Hàng tồn kho

255,7 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

30.1%

% tổng tài sản

+23.0%

So với năm trước

Tài sản cố định

182,7 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

119,5 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

12 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 21.5% tổng tài sản, so với năm trước -10.1% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

12 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

1.4%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

0,2 tỷ đ

Giá trị

0.0%

% tổng tài sản

-89.1%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018692,5 tỷ đ57,2 tỷ đ164,9 tỷ đ115,6 tỷ đ146,6 tỷ đ
2019713,7 tỷ đ29 tỷ đ189,4 tỷ đ101 tỷ đ189,3 tỷ đ
2020887 tỷ đ18,6 tỷ đ265,8 tỷ đ126,9 tỷ đ228,5 tỷ đ
2021911,3 tỷ đ13,8 tỷ đ284,4 tỷ đ171 tỷ đ239,8 tỷ đ
2022864,5 tỷ đ19,7 tỷ đ247,3 tỷ đ185,3 tỷ đ223,1 tỷ đ
2023826,4 tỷ đ14,9 tỷ đ215,7 tỷ đ196,2 tỷ đ204,8 tỷ đ
2024862,3 tỷ đ13,9 tỷ đ243,5 tỷ đ191,5 tỷ đ210,6 tỷ đ
2025922,4 tỷ đ20,6 tỷ đ234,7 tỷ đ276,7 tỷ đ197,2 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Hàng tồn kho

255,7 tỷ đ

#2

Phải thu

202,4 tỷ đ

#3

Tài sản cố định

182,7 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng