SCJ — Sai Son Cement JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu SCJ có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu SCJ đạt 1.6 nghìn tỷ đồng. Giảm 8.2% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (73%) và Hàng tồn kho (12%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu SCJ qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

1,6 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

304,2 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

1,3 nghìn tỷ đ

Tài sản dài hạn

-8.2%

So với năm trước

Ngắn hạn 19.5% · Dài hạn 80.5% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền0,3 tỷ đ (0.0%)
Phải thu71,8 tỷ đ (4.6%)
Hàng tồn kho181,1 tỷ đ (11.6%)
Tài sản cố định1,1 nghìn tỷ đ (72.8%)
Xây dựng cơ bản dở dang0,7 tỷ đ (0.0%)
Đầu tư tài chính0 tỷ đ (0.0%)

Các khoản mục trên xác nhận được 89% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

0,3 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 0.0% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

70,8 tỷ đ

Phải thu khách hàng

1 tỷ đ

Phải thu khác

4.6%

% tổng tài sản

So với năm trước: -42.1%.

Hàng tồn kho

181,1 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

11.6%

% tổng tài sản

+5.7%

So với năm trước

Tài sản cố định

1,1 nghìn tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

1,1 nghìn tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 72.8% tổng tài sản, so với năm trước -7.5% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Xây dựng cơ bản dở dang

0,7 tỷ đ

Giá trị

0.0%

% tổng tài sản

—

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
20181,3 nghìn tỷ đ1,6 tỷ đ127,4 tỷ đ54,2 tỷ đ873,2 tỷ đ
20191,7 nghìn tỷ đ1,2 tỷ đ27,2 tỷ đ128,9 tỷ đ824,6 tỷ đ
20201,6 nghìn tỷ đ2,8 tỷ đ16,6 tỷ đ123,8 tỷ đ1 nghìn tỷ đ
20212 nghìn tỷ đ1,9 tỷ đ27,7 tỷ đ207 tỷ đ1,5 nghìn tỷ đ
20222 nghìn tỷ đ13,9 tỷ đ125,3 tỷ đ141,5 tỷ đ1,4 nghìn tỷ đ
20231,8 nghìn tỷ đ8,6 tỷ đ27,2 tỷ đ183,1 tỷ đ1,4 nghìn tỷ đ
20241,7 nghìn tỷ đ0,9 tỷ đ97,9 tỷ đ123,9 tỷ đ1,3 nghìn tỷ đ
20251,7 nghìn tỷ đ1,6 tỷ đ193,5 tỷ đ143,1 tỷ đ1,2 nghìn tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Tài sản cố định

1,1 nghìn tỷ đ

#2

Hàng tồn kho

181,1 tỷ đ

#3

Phải thu

71,8 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng