SD3 — Song Da 3 JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu SD3 có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu SD3 đạt 959.7 tỷ đồng. Giảm 3.4% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (56%) và Phải thu (18%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu SD3 qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

959,7 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

368,8 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

591 tỷ đ

Tài sản dài hạn

-3.4%

So với năm trước

Ngắn hạn 38.4% · Dài hạn 61.6% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền64,6 tỷ đ (6.7%)
Phải thu175,9 tỷ đ (18.3%)
Hàng tồn kho154,5 tỷ đ (16.1%)
Tài sản cố định536,5 tỷ đ (55.9%)
Xây dựng cơ bản dở dang20,5 tỷ đ (2.1%)
Đầu tư tài chính9,7 tỷ đ (1.0%)

Các khoản mục trên xác nhận được 100% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

64,6 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

4,8 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 7.7% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

86,7 tỷ đ

Phải thu khách hàng

89,2 tỷ đ

Phải thu khác

18.3%

% tổng tài sản

So với năm trước: -11.5%.

Hàng tồn kho

154,5 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

16.1%

% tổng tài sản

-1.5%

So với năm trước

Tài sản cố định

536,5 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

536,5 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 55.9% tổng tài sản, so với năm trước +8.6% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Xây dựng cơ bản dở dang

20,5 tỷ đ

Giá trị

2.1%

% tổng tài sản

-73.4%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
20181,4 nghìn tỷ đ3,5 tỷ đ403,7 tỷ đ265,6 tỷ đ658,4 tỷ đ
20191,4 nghìn tỷ đ4,4 tỷ đ391 tỷ đ275,3 tỷ đ627,9 tỷ đ
20201,3 nghìn tỷ đ8,4 tỷ đ367,2 tỷ đ253 tỷ đ597,2 tỷ đ
20211,2 nghìn tỷ đ20,2 tỷ đ297,1 tỷ đ178,9 tỷ đ614,6 tỷ đ
20221,1 nghìn tỷ đ17,5 tỷ đ250,4 tỷ đ166,5 tỷ đ584,9 tỷ đ
20231 nghìn tỷ đ25,4 tỷ đ227,6 tỷ đ137,4 tỷ đ555,4 tỷ đ
2024997,6 tỷ đ26,5 tỷ đ199,4 tỷ đ155,5 tỷ đ519,6 tỷ đ
2025960,4 tỷ đ39,7 tỷ đ181,1 tỷ đ148,7 tỷ đ550,5 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Tài sản cố định

536,5 tỷ đ

#2

Phải thu

175,9 tỷ đ

#3

Hàng tồn kho

154,5 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng