SDV — Sonadezi Services Joint Stock Co
📅 Hôm nay 26/10/2026
Cổ phiếu SDV có những tài sản gì?
Tại năm 2025, tổng tài sản của cổ phiếu SDV đạt 629.8 tỷ đồng. Tăng 53.2% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tiền & tương đương tiền (27%) và Tài sản cố định (20%).
Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.
📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
🔍 Khám phá cổ phiếu SDV qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →629,8 tỷ đ
Tổng tài sản 2025
276,2 tỷ đ
Tài sản ngắn hạn
353,6 tỷ đ
Tài sản dài hạn
+53.2%
So với năm trước
Ngắn hạn 43.8% · Dài hạn 56.2% tổng tài sản.
Cơ cấu tài sản
Các khoản mục trên xác nhận được 81% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.
Tiền & đầu tư tài chính
168,5 tỷ đ
Tiền & tương đương tiền
0 tỷ đ
Đầu tư ngắn hạn
0,6 tỷ đ
Đầu tư dài hạn
Chiếm 26.8% tổng tài sản.
Phải thu
94,1 tỷ đ
Phải thu khách hàng
0,7 tỷ đ
Phải thu khác
15.1%
% tổng tài sản
So với năm trước: -25.2%.
Hàng tồn kho
3,5 tỷ đ
Hàng tồn kho (ròng)
0.6%
% tổng tài sản
-24.9%
So với năm trước
Tài sản cố định
126,6 tỷ đ
Tài sản cố định (tổng)
126,6 tỷ đ
TSCĐ hữu hình
0 tỷ đ
TSCĐ vô hình
Chiếm 20.1% tổng tài sản, so với năm trước +11.0% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.
Tài sản vô hình
0 tỷ đ
TSCĐ vô hình
0 tỷ đ
Lợi thế thương mại
0.0%
% tổng tài sản
Xây dựng cơ bản dở dang
113,7 tỷ đ
Giá trị
18.1%
% tổng tài sản
+55.2%
So với năm trước
Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.
Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)
| Năm | Tổng tài sản | Tiền | Phải thu | Tồn kho | TSCĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2018 | 394,2 tỷ đ | 15,7 tỷ đ | 56,2 tỷ đ | 11,6 tỷ đ | 202,5 tỷ đ |
| 2019 | 416,7 tỷ đ | 31,9 tỷ đ | 50,4 tỷ đ | 3,3 tỷ đ | 217,5 tỷ đ |
| 2020 | 443,1 tỷ đ | 33,2 tỷ đ | 76,8 tỷ đ | 8,8 tỷ đ | 198 tỷ đ |
| 2021 | 413,7 tỷ đ | 17,6 tỷ đ | 102,3 tỷ đ | 9,4 tỷ đ | 169,8 tỷ đ |
| 2022 | 386 tỷ đ | 21,4 tỷ đ | 72,2 tỷ đ | 3,3 tỷ đ | 152,8 tỷ đ |
| 2023 | 439,4 tỷ đ | 16,5 tỷ đ | 95,7 tỷ đ | 4 tỷ đ | 136,8 tỷ đ |
| 2024 | 411 tỷ đ | 18,3 tỷ đ | 126,8 tỷ đ | 4,6 tỷ đ | 114 tỷ đ |
| 2025 | 629,8 tỷ đ | 168,5 tỷ đ | 94,9 tỷ đ | 3,5 tỷ đ | 126,6 tỷ đ |
Top nhóm tài sản lớn nhất
#1
Tiền & tương đương tiền
168,5 tỷ đ
#2
Tài sản cố định
126,6 tỷ đ
#3
Xây dựng cơ bản dở dang
113,7 tỷ đ
Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory
⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.
💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này
Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.