SEB — Mien Trung Power Investment & Development JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu SEB có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu SEB đạt 701.6 tỷ đồng. Tăng 6.3% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (54%) và Phải thu (8%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu SEB qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

701,6 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

253,7 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

447,9 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+6.3%

So với năm trước

Ngắn hạn 36.2% · Dài hạn 63.8% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền3,9 tỷ đ (0.6%)
Phải thu54,1 tỷ đ (7.7%)
Hàng tồn kho2,6 tỷ đ (0.4%)
Tài sản cố định380,7 tỷ đ (54.3%)
Xây dựng cơ bản dở dang0,2 tỷ đ (0.0%)
Tài sản vô hình10 tỷ đ (1.4%)

Các khoản mục trên xác nhận được 64% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

3,9 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 0.6% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

52 tỷ đ

Phải thu khách hàng

2,2 tỷ đ

Phải thu khác

7.7%

% tổng tài sản

So với năm trước: +42.2%.

Hàng tồn kho

2,6 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

0.4%

% tổng tài sản

+5.9%

So với năm trước

Tài sản cố định

380,7 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

370,7 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

10 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 54.3% tổng tài sản, so với năm trước -8.4% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

10 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

1.4%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

0,2 tỷ đ

Giá trị

0.0%

% tổng tài sản

+0.0%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018841,7 tỷ đ14 tỷ đ25,2 tỷ đ2,5 tỷ đ630,5 tỷ đ
2019824,6 tỷ đ38,6 tỷ đ44,8 tỷ đ2,5 tỷ đ635,8 tỷ đ
2020770,8 tỷ đ30,6 tỷ đ60,1 tỷ đ3,5 tỷ đ579,8 tỷ đ
2021750 tỷ đ71,7 tỷ đ48,6 tỷ đ3,1 tỷ đ540,9 tỷ đ
2022736,7 tỷ đ26,3 tỷ đ64,8 tỷ đ2,4 tỷ đ503,4 tỷ đ
2023708,9 tỷ đ45,6 tỷ đ55,5 tỷ đ2,4 tỷ đ468 tỷ đ
2024697 tỷ đ59,6 tỷ đ36,6 tỷ đ2,5 tỷ đ433,4 tỷ đ
2025703,5 tỷ đ24,6 tỷ đ74 tỷ đ2,6 tỷ đ398,6 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Tài sản cố định

380,7 tỷ đ

#2

Phải thu

54,1 tỷ đ

#3

Tài sản vô hình

10 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng