SFC — CÔNG TY CỔ PHẦN NHIÊN LIỆU SÀI GÒN

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu SFC có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu SFC đạt 241.1 tỷ đồng. Giảm 10.1% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (26%) và Tài sản vô hình (19%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu SFC qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

241,1 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

132 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

109,1 tỷ đ

Tài sản dài hạn

-10.1%

So với năm trước

Ngắn hạn 54.7% · Dài hạn 45.3% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền32,8 tỷ đ (13.6%)
Phải thu7,1 tỷ đ (3.0%)
Hàng tồn kho16,1 tỷ đ (6.7%)
Tài sản cố định63,1 tỷ đ (26.2%)
Bất động sản đầu tư29,1 tỷ đ (12.1%)
Xây dựng cơ bản dở dang0,9 tỷ đ (0.4%)
Đầu tư tài chính16,7 tỷ đ (6.9%)
Tài sản vô hình45,7 tỷ đ (18.9%)

Các khoản mục trên xác nhận được 88% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

32,8 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

6,4 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 20.5% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

5 tỷ đ

Phải thu khách hàng

2,1 tỷ đ

Phải thu khác

3.0%

% tổng tài sản

So với năm trước: -6.1%.

Hàng tồn kho

16,1 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

6.7%

% tổng tài sản

+36.8%

So với năm trước

Tài sản cố định

63,1 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

17,4 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

45,7 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 26.2% tổng tài sản, so với năm trước +2.1% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

45,7 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

18.9%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

0,9 tỷ đ

Giá trị

0.4%

% tổng tài sản

+0.0%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018293,3 tỷ đ120 tỷ đ8,1 tỷ đ10,2 tỷ đ110,1 tỷ đ
2019260,6 tỷ đ81,1 tỷ đ9,4 tỷ đ21,5 tỷ đ103,6 tỷ đ
2020310,9 tỷ đ153,1 tỷ đ11,7 tỷ đ12,7 tỷ đ90,2 tỷ đ
2021278,2 tỷ đ122 tỷ đ10,9 tỷ đ16 tỷ đ83,1 tỷ đ
2022231,2 tỷ đ79,3 tỷ đ9,8 tỷ đ14,7 tỷ đ78,5 tỷ đ
2023302,3 tỷ đ150,6 tỷ đ8,8 tỷ đ22,2 tỷ đ66,5 tỷ đ
2024271,1 tỷ đ113,8 tỷ đ6,4 tỷ đ20,1 tỷ đ63,7 tỷ đ
2025233,2 tỷ đ17,9 tỷ đ7,9 tỷ đ23,5 tỷ đ60,7 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Tài sản cố định

63,1 tỷ đ

#2

Tài sản vô hình

45,7 tỷ đ

#3

Tiền & tương đương tiền

32,8 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng