SFN — SaiGon Fishing Net JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu SFN có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu SFN đạt 131.0 tỷ đồng. Tăng 3.6% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (42%) và Tài sản vô hình (26%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu SFN qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

131 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

75,9 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

55,1 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+3.6%

So với năm trước

Ngắn hạn 57.9% · Dài hạn 42.1% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền23,7 tỷ đ (18.1%)
Phải thu9,9 tỷ đ (7.5%)
Hàng tồn kho23 tỷ đ (17.6%)
Tài sản cố định54,7 tỷ đ (41.7%)
Xây dựng cơ bản dở dang0,4 tỷ đ (0.3%)
Đầu tư tài chính0,1 tỷ đ (0.1%)
Tài sản vô hình34,1 tỷ đ (26.0%)

Các khoản mục trên xác nhận được 111% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

23,7 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 18.1% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

9,6 tỷ đ

Phải thu khách hàng

0,3 tỷ đ

Phải thu khác

7.5%

% tổng tài sản

So với năm trước: +6.9%.

Hàng tồn kho

23 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

17.6%

% tổng tài sản

+2.9%

So với năm trước

Tài sản cố định

54,7 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

20,6 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

34,1 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 41.7% tổng tài sản, so với năm trước +18.0% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

34,1 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

26.0%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

0,4 tỷ đ

Giá trị

0.3%

% tổng tài sản

—

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
201857,1 tỷ đ7,1 tỷ đ5,5 tỷ đ31 tỷ đ11,3 tỷ đ
201957,3 tỷ đ17,8 tỷ đ5,7 tỷ đ19,6 tỷ đ12,2 tỷ đ
202066,2 tỷ đ28,1 tỷ đ6,1 tỷ đ19,9 tỷ đ7,8 tỷ đ
202177,7 tỷ đ33,8 tỷ đ6 tỷ đ26,2 tỷ đ5,1 tỷ đ
202275,9 tỷ đ31,5 tỷ đ7,6 tỷ đ28 tỷ đ6,8 tỷ đ
202381 tỷ đ35,2 tỷ đ6,9 tỷ đ31,1 tỷ đ7,3 tỷ đ
202483,4 tỷ đ44,4 tỷ đ7,6 tỷ đ24,5 tỷ đ7,4 tỷ đ
2025131,2 tỷ đ40 tỷ đ6,5 tỷ đ20,5 tỷ đ47,2 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Tài sản cố định

54,7 tỷ đ

#2

Tài sản vô hình

34,1 tỷ đ

#3

Tiền & tương đương tiền

23,7 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng