SGI — SGI HOLDINGS INVESTMENT JSC (SGI HOLDINGS)

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu SGI có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu SGI đạt 5.8 nghìn tỷ đồng. Giảm 6.4% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (15%) và Tiền & tương đương tiền (11%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu SGI qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

5,8 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

4,7 nghìn tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

1,2 nghìn tỷ đ

Tài sản dài hạn

-6.4%

So với năm trước

Ngắn hạn 79.7% · Dài hạn 20.3% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền649,6 tỷ đ (11.1%)
Phải thu900,1 tỷ đ (15.4%)
Hàng tồn kho458,2 tỷ đ (7.8%)
Tài sản cố định583,8 tỷ đ (10.0%)
Bất động sản đầu tư251,3 tỷ đ (4.3%)
Xây dựng cơ bản dở dang17,4 tỷ đ (0.3%)
Đầu tư tài chính597 tỷ đ (10.2%)
Tài sản vô hình23,1 tỷ đ (0.4%)

Các khoản mục trên xác nhận được 60% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

649,6 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

407,4 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

92,8 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 21.3% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

558,8 tỷ đ

Phải thu khách hàng

341,3 tỷ đ

Phải thu khác

15.4%

% tổng tài sản

So với năm trước: -17.9%.

Hàng tồn kho

458,2 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

7.8%

% tổng tài sản

+34.9%

So với năm trước

Tài sản cố định

583,8 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

560,7 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

23,1 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 10.0% tổng tài sản, so với năm trước -3.5% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

23,1 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.4%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

17,4 tỷ đ

Giá trị

0.3%

% tổng tài sản

-89.7%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
20182,6 nghìn tỷ đ476,7 tỷ đ299,2 tỷ đ135 tỷ đ201,3 tỷ đ
20192,8 nghìn tỷ đ196,8 tỷ đ271 tỷ đ213,4 tỷ đ708,8 tỷ đ
20203,3 nghìn tỷ đ684,6 tỷ đ344,2 tỷ đ224,3 tỷ đ751,9 tỷ đ
20214 nghìn tỷ đ524,5 tỷ đ456,1 tỷ đ199,8 tỷ đ709 tỷ đ
20224,2 nghìn tỷ đ661,6 tỷ đ450,9 tỷ đ176,4 tỷ đ664,8 tỷ đ
20234,6 nghìn tỷ đ426,6 tỷ đ443,7 tỷ đ198,2 tỷ đ611,7 tỷ đ
20245,3 nghìn tỷ đ323,2 tỷ đ647 tỷ đ355,7 tỷ đ567,9 tỷ đ
20256,4 nghìn tỷ đ471,3 tỷ đ1,1 nghìn tỷ đ313,8 tỷ đ589,4 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Phải thu

900,1 tỷ đ

#2

Tiền & tương đương tiền

649,6 tỷ đ

#3

Đầu tư tài chính

597 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng