SGN — Sai Gon Ground Services JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu SGN có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu SGN đạt 2.0 nghìn tỷ đồng. Tăng 15.4% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tiền & tương đương tiền (22%) và Phải thu (15%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu SGN qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

2 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

1,6 nghìn tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

370,6 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+15.4%

So với năm trước

Ngắn hạn 81.4% · Dài hạn 18.6% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền449,2 tỷ đ (22.5%)
Phải thu292,8 tỷ đ (14.7%)
Hàng tồn kho10,6 tỷ đ (0.5%)
Tài sản cố định254,1 tỷ đ (12.7%)
Xây dựng cơ bản dở dang90,3 tỷ đ (4.5%)
Tài sản vô hình13,1 tỷ đ (0.7%)

Các khoản mục trên xác nhận được 56% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

449,2 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 22.5% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

288 tỷ đ

Phải thu khách hàng

4,8 tỷ đ

Phải thu khác

14.7%

% tổng tài sản

So với năm trước: +20.0%.

Hàng tồn kho

10,6 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

0.5%

% tổng tài sản

+8.0%

So với năm trước

Tài sản cố định

254,1 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

241 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

13,1 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 12.7% tổng tài sản, so với năm trước +46.7% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

13,1 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.7%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

90,3 tỷ đ

Giá trị

4.5%

% tổng tài sản

+2869.4%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018963,7 tỷ đ423,8 tỷ đ197,2 tỷ đ9,3 tỷ đ309,3 tỷ đ
20191,3 nghìn tỷ đ250,8 tỷ đ298,6 tỷ đ6,2 tỷ đ436 tỷ đ
20201 nghìn tỷ đ223,3 tỷ đ279,6 tỷ đ5,1 tỷ đ453,6 tỷ đ
2021938,6 tỷ đ335,7 tỷ đ186,2 tỷ đ5,7 tỷ đ332 tỷ đ
20221,1 nghìn tỷ đ126,9 tỷ đ310,4 tỷ đ8,3 tỷ đ232,1 tỷ đ
20231,3 nghìn tỷ đ322,3 tỷ đ357,4 tỷ đ10,5 tỷ đ210,5 tỷ đ
20241,5 nghìn tỷ đ432,5 tỷ đ267,5 tỷ đ10,8 tỷ đ195,7 tỷ đ
20251,7 nghìn tỷ đ267,5 tỷ đ285 tỷ đ11,2 tỷ đ176,9 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Tiền & tương đương tiền

449,2 tỷ đ

#2

Phải thu

292,8 tỷ đ

#3

Tài sản cố định

254,1 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng