SHE — Son Ha Development of Renewable Energy JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu SHE có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu SHE đạt 3.4 nghìn tỷ đồng. Tăng 1075.1% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (36%) và Hàng tồn kho (28%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu SHE qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

3,4 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

3 nghìn tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

439,1 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+1075.1%

So với năm trước

Ngắn hạn 87.1% · Dài hạn 12.9% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền33,5 tỷ đ (1.0%)
Phải thu1,2 nghìn tỷ đ (36.0%)
Hàng tồn kho948 tỷ đ (27.8%)
Tài sản cố định261,2 tỷ đ (7.7%)
Xây dựng cơ bản dở dang1,5 tỷ đ (0.0%)
Đầu tư tài chính317,5 tỷ đ (9.3%)
Tài sản vô hình28,6 tỷ đ (0.8%)

Các khoản mục trên xác nhận được 83% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

33,5 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

158,8 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 10.3% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

1,2 nghìn tỷ đ

Phải thu khách hàng

64 tỷ đ

Phải thu khác

36.0%

% tổng tài sản

So với năm trước: +591.0%.

Hàng tồn kho

948 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

27.8%

% tổng tài sản

+1149.9%

So với năm trước

Tài sản cố định

261,2 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

88,9 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

28,6 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 7.7% tổng tài sản, so với năm trước +1086.0% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

28,6 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.8%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

1,5 tỷ đ

Giá trị

0.0%

% tổng tài sản

—

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
201890,5 tỷ đ1,4 tỷ đ58,9 tỷ đ25,3 tỷ đ4,8 tỷ đ
2019118,5 tỷ đ2,6 tỷ đ74,8 tỷ đ20,6 tỷ đ4,5 tỷ đ
2020193,5 tỷ đ8,9 tỷ đ108,6 tỷ đ25,2 tỷ đ29,5 tỷ đ
2021186,6 tỷ đ2,2 tỷ đ88,6 tỷ đ43,6 tỷ đ26,9 tỷ đ
2022252 tỷ đ3 tỷ đ102,6 tỷ đ78,7 tỷ đ27,7 tỷ đ
2023221,7 tỷ đ2 tỷ đ92,9 tỷ đ87,8 tỷ đ24,9 tỷ đ
2024252,8 tỷ đ4 tỷ đ130 tỷ đ83,5 tỷ đ23 tỷ đ
2025303,4 tỷ đ2,2 tỷ đ211,3 tỷ đ59,3 tỷ đ21,1 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Phải thu

1,2 nghìn tỷ đ

#2

Hàng tồn kho

948 tỷ đ

#3

Đầu tư tài chính

317,5 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng