SII — Sai Gon Water Infrastructure Corp.

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu SII có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu SII đạt 2.9 nghìn tỷ đồng. Giảm 1.7% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (55%) và Đầu tư tài chính (25%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu SII qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

2,9 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

873,1 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

2 nghìn tỷ đ

Tài sản dài hạn

-1.7%

So với năm trước

Ngắn hạn 30.5% · Dài hạn 69.5% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền21,8 tỷ đ (0.8%)
Phải thu33,4 tỷ đ (1.2%)
Hàng tồn kho18 tỷ đ (0.6%)
Tài sản cố định1,6 nghìn tỷ đ (55.1%)
Xây dựng cơ bản dở dang15 tỷ đ (0.5%)
Đầu tư tài chính707,2 tỷ đ (24.7%)
Tài sản vô hình13,8 tỷ đ (0.5%)

Các khoản mục trên xác nhận được 83% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

21,8 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

353,6 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 25.5% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

22,7 tỷ đ

Phải thu khách hàng

10,7 tỷ đ

Phải thu khác

1.2%

% tổng tài sản

So với năm trước: -60.2%.

Hàng tồn kho

18 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

0.6%

% tổng tài sản

+1.4%

So với năm trước

Tài sản cố định

1,6 nghìn tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

1,6 nghìn tỷ đ

TSCĐ hữu hình

13,8 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 55.1% tổng tài sản, so với năm trước -3.0% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

13,8 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.5%

% tổng tài sản

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

210,5 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

7.4%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Xây dựng cơ bản dở dang

15 tỷ đ

Giá trị

0.5%

% tổng tài sản

+405.1%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
20183,1 nghìn tỷ đ147,3 tỷ đ237,5 tỷ đ34,3 tỷ đ2,2 nghìn tỷ đ
20192,8 nghìn tỷ đ9,3 tỷ đ194,2 tỷ đ26,3 tỷ đ2,2 nghìn tỷ đ
20202,5 nghìn tỷ đ14 tỷ đ105 tỷ đ16,2 tỷ đ2 nghìn tỷ đ
20212,4 nghìn tỷ đ41,8 tỷ đ59,9 tỷ đ17,6 tỷ đ1,9 nghìn tỷ đ
20222,2 nghìn tỷ đ18,1 tỷ đ64,3 tỷ đ14,6 tỷ đ1,7 nghìn tỷ đ
20232,2 nghìn tỷ đ8,4 tỷ đ75,3 tỷ đ14,3 tỷ đ1,6 nghìn tỷ đ
20242,9 nghìn tỷ đ294,5 tỷ đ55,2 tỷ đ16,6 tỷ đ1,7 nghìn tỷ đ
20252,9 nghìn tỷ đ30,7 tỷ đ190,1 tỷ đ18 tỷ đ1,6 nghìn tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Tài sản cố định

1,6 nghìn tỷ đ

#2

Đầu tư tài chính

707,2 tỷ đ

#3

Phải thu

33,4 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng