SKG — CÔNG TY CỔ PHẦN TÀU CAO TỐC SUPERDONG – KIÊN GIANG

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu SKG có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu SKG đạt 973.8 tỷ đồng. Tăng 5.5% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (43%) và Phải thu (9%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu SKG qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

973,8 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

539,7 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

434,1 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+5.5%

So với năm trước

Ngắn hạn 55.4% · Dài hạn 44.6% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền80,8 tỷ đ (8.3%)
Phải thu91,6 tỷ đ (9.4%)
Hàng tồn kho35,7 tỷ đ (3.7%)
Tài sản cố định415,7 tỷ đ (42.7%)
Xây dựng cơ bản dở dang5,3 tỷ đ (0.5%)
Tài sản vô hình7,6 tỷ đ (0.8%)

Các khoản mục trên xác nhận được 65% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

80,8 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 8.3% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

38,6 tỷ đ

Phải thu khách hàng

53 tỷ đ

Phải thu khác

9.4%

% tổng tài sản

So với năm trước: +17.9%.

Hàng tồn kho

35,7 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

3.7%

% tổng tài sản

+12.3%

So với năm trước

Tài sản cố định

415,7 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

408 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

7,6 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 42.7% tổng tài sản, so với năm trước +5.1% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

7,6 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.8%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

5,3 tỷ đ

Giá trị

0.5%

% tổng tài sản

-14.9%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018891,4 tỷ đ11,1 tỷ đ5,9 tỷ đ23 tỷ đ499 tỷ đ
2019929,7 tỷ đ6,9 tỷ đ35,6 tỷ đ24,5 tỷ đ579,2 tỷ đ
2020885 tỷ đ14,6 tỷ đ29,2 tỷ đ28 tỷ đ528,6 tỷ đ
2021811,5 tỷ đ8,2 tỷ đ27,4 tỷ đ28 tỷ đ491,9 tỷ đ
2022857,1 tỷ đ10,8 tỷ đ32,3 tỷ đ29,4 tỷ đ441,6 tỷ đ
2023897,4 tỷ đ14,7 tỷ đ86,2 tỷ đ29,3 tỷ đ338,8 tỷ đ
2024898,7 tỷ đ166 tỷ đ67,3 tỷ đ29,7 tỷ đ358,9 tỷ đ
2025917,1 tỷ đ7,5 tỷ đ81,3 tỷ đ31,7 tỷ đ374,6 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Tài sản cố định

415,7 tỷ đ

#2

Phải thu

91,6 tỷ đ

#3

Tiền & tương đương tiền

80,8 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng