SKN — Sanna Khanh Hoa Beverage Joint Stock Co
📅 Hôm nay 26/10/2026
Cổ phiếu SKN có những tài sản gì?
Tại năm 2025, tổng tài sản của cổ phiếu SKN đạt 74.7 tỷ đồng. Tăng 5.7% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tiền & tương đương tiền (41%) và Phải thu (23%).
Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.
📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
🔍 Khám phá cổ phiếu SKN qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →74,7 tỷ đ
Tổng tài sản 2025
59,6 tỷ đ
Tài sản ngắn hạn
15,1 tỷ đ
Tài sản dài hạn
+5.7%
So với năm trước
Ngắn hạn 79.8% · Dài hạn 20.2% tổng tài sản.
Cơ cấu tài sản
Các khoản mục trên xác nhận được 89% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.
Tiền & đầu tư tài chính
30,4 tỷ đ
Tiền & tương đương tiền
0 tỷ đ
Đầu tư ngắn hạn
0 tỷ đ
Đầu tư dài hạn
Chiếm 40.8% tổng tài sản.
Phải thu
5,3 tỷ đ
Phải thu khách hàng
12 tỷ đ
Phải thu khác
23.2%
% tổng tài sản
So với năm trước: +7.0%.
Hàng tồn kho
7,1 tỷ đ
Hàng tồn kho (ròng)
9.4%
% tổng tài sản
-19.4%
So với năm trước
Tài sản cố định
3,6 tỷ đ
Tài sản cố định (tổng)
3,6 tỷ đ
TSCĐ hữu hình
0 tỷ đ
TSCĐ vô hình
Chiếm 4.8% tổng tài sản, so với năm trước +122.1% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.
Xây dựng cơ bản dở dang
8 tỷ đ
Giá trị
10.7%
% tổng tài sản
+1099.5%
So với năm trước
Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.
Tài sản đã thay đổi thế nào (7 năm gần nhất: 2018–2025)
| Năm | Tổng tài sản | Tiền | Phải thu | Tồn kho | TSCĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2018 | 66,1 tỷ đ | 6,7 tỷ đ | 20,3 tỷ đ | 5,6 tỷ đ | 16,5 tỷ đ |
| 2019 | 63,7 tỷ đ | 8,7 tỷ đ | 21,3 tỷ đ | 7 tỷ đ | 12,5 tỷ đ |
| 2021 | 64,1 tỷ đ | 17,7 tỷ đ | 22,1 tỷ đ | 7,6 tỷ đ | 5,9 tỷ đ |
| 2022 | 63,8 tỷ đ | 23,8 tỷ đ | 18,6 tỷ đ | 8,5 tỷ đ | 3,8 tỷ đ |
| 2023 | 65,6 tỷ đ | 29,6 tỷ đ | 18,4 tỷ đ | 7,6 tỷ đ | 2,2 tỷ đ |
| 2024 | 70,7 tỷ đ | 37,7 tỷ đ | 16,2 tỷ đ | 8,8 tỷ đ | 1,6 tỷ đ |
| 2025 | 74,7 tỷ đ | 30,4 tỷ đ | 17,4 tỷ đ | 7,1 tỷ đ | 3,6 tỷ đ |
Top nhóm tài sản lớn nhất
#1
Tiền & tương đương tiền
30,4 tỷ đ
#2
Phải thu
17,4 tỷ đ
#3
Xây dựng cơ bản dở dang
8 tỷ đ
Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory
⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.
💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này
Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.