SKV — Khanh Hoa Salanganes Nest Soft Drink JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu SKV đang có bao nhiêu nợ?

Tại quý 2/2026, nợ vay của cổ phiếu SKV là 137.6 tỷ đồng. Giảm 34.2% so với cùng kỳ năm trước. Nợ vay ròng (sau khi trừ tiền mặt) là 83.9 tỷ đồng.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu SKV qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

369,2 tỷ đ

Tổng nợ phải trả 2026-Q2

137,6 tỷ đ

Nợ vay (ngắn + dài hạn)

53,7 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

83,9 tỷ đ

Nợ vay ròng

so với 2025-Q2: -20.5%

so với 2025-Q2: -34.2%

 

Nợ vay > tiền mặt

Lưu ý: Tổng nợ phải trả (gồm cả phải trả người bán, thuế, người mua trả trước...) khác với Nợ vay(vay ngân hàng + trái phiếu) — xem chi tiết ở khối “Nghĩa vụ nợ khác” bên dưới.

Nợ vay: ngắn hạn hay dài hạn?

Vay ngắn hạn137,6 tỷ đ (100%)
Vay dài hạn0 tỷ đ (0%)

Nợ vay đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

20182019202020212022202320242025

Nợ vay so với quy mô doanh nghiệp

18.3%

Nợ vay / Tổng tài sản

0.36x

Nợ vay / Vốn CSH

0.22x

Nợ vay ròng / Vốn CSH

0.81x

Nợ vay ròng / EBITDA

Tiền có bù được nợ không?

Net debt — nợ vay lớn hơn tiền mặt
20182019202020212022202320242025

Cột dưới đường 0 = net cash (tiền > nợ vay), cột trên = net debt.

Chi phí lãi vay

2,3 tỷ đ

Chi phí lãi vay kỳ này

1,8 tỷ đ

Kỳ trước

11.35x

Interest coverage (LN HĐKD/lãi vay)

Nghĩa vụ nợ khác (ngoài nợ vay)

“Nợ” không chỉ là vay ngân hàng/trái phiếu — đây là các khoản phải trả khác nằm trong Tổng nợ phải trả.

Phải trả người bán133,8 tỷ đ
Người mua trả tiền trước1,2 tỷ đ
Chi phí phải trả15 tỷ đ
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước1,7 tỷ đ
Phải trả người lao động66,9 tỷ đ
Phải trả khác5,2 tỷ đ

Tóm tắt cấu trúc nợ

Tổng nợ phải trả369,2 tỷ đ
Nợ vay137,6 tỷ đ
Nợ vay ngắn hạn137,6 tỷ đ
Nợ vay dài hạn0 tỷ đ
Tiền & tương đương tiền53,7 tỷ đ
Nợ vay ròng83,9 tỷ đ
Nợ vay / Vốn CSH0.36x
Nợ vay ròng / EBITDA0.81x

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Câu hỏi khác về SKV

Cổ phiếu SKV là công ty gì?Mô hình kinh doanh của cổ phiếu SKV là gì?Danh mục sản phẩm và sản phẩm chủ lực của cổ phiếu SKV là gì?Biên lợi nhuận gộp của cổ phiếu SKV thay đổi thế nào?Nguyên liệu đầu vào và rủi ro giá nguyên liệu của cổ phiếu SKV ra sao?Cổ phiếu SKV có những tài sản gì?Chi phí bán hàng của cổ phiếu SKV thay đổi ra sao?Cổ phiếu SKV có lợi thế cạnh tranh gì?Chi phí lớn nhất của cổ phiếu SKV là gì?Biên lợi nhuận của cổ phiếu SKV thay đổi thế nào?Dòng tiền của cổ phiếu SKV đến từ đâu?Cổ phiếu SKV sử dụng vốn như thế nào?Dòng tiền của cổ phiếu SKV biến động thế nào?Kết quả kinh doanh của cổ phiếu SKV thay đổi thế nào?Vòng quay hàng tồn kho của cổ phiếu SKV ra sao?Vốn lưu động của cổ phiếu SKV thay đổi thế nào?Điều gì có thể làm lợi nhuận cổ phiếu SKV tăng?Điều gì có thể làm lợi nhuận cổ phiếu SKV giảm?Rủi ro chính của cổ phiếu SKV là gì?Rủi ro thị trường và hành vi người tiêu dùng của cổ phiếu SKV là gì?Rủi ro sức mua của cổ phiếu SKV là gì?Cổ phiếu SKV so với các doanh nghiệp cùng ngành thế nào?Định giá cổ phiếu SKV hiện tại thế nào?Cổ phiếu SKV đang có setup kỹ thuật nào?Định giá cổ phiếu SKV nên nhìn vào P/E hay EV/EBITDA?Khả năng tăng cổ tức của cổ phiếu SKV dựa trên dòng tiền nào?
Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng