SMT — Sametel Corp.

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu SMT có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu SMT đạt 140.8 tỷ đồng. Tăng 36.4% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Đầu tư tài chính (48%) và Tài sản cố định (22%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu SMT qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

140,8 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

73,5 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

67,3 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+36.4%

So với năm trước

Ngắn hạn 52.2% · Dài hạn 47.8% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền5,5 tỷ đ (3.9%)
Phải thu27,4 tỷ đ (19.4%)
Tài sản cố định30,5 tỷ đ (21.6%)
Xây dựng cơ bản dở dang29,8 tỷ đ (21.2%)
Đầu tư tài chính68,1 tỷ đ (48.4%)
Tài sản vô hình0,3 tỷ đ (0.2%)

Các khoản mục trên xác nhận được 115% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

5,5 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

54,6 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

6,8 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 52.2% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

26,1 tỷ đ

Phải thu khách hàng

1,3 tỷ đ

Phải thu khác

19.4%

% tổng tài sản

So với năm trước: +14.6%.

Hàng tồn kho

0 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

0.0%

% tổng tài sản

-100.0%

So với năm trước

Tài sản cố định

30,5 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

30,1 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0,3 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 21.6% tổng tài sản, so với năm trước -22.5% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

0,3 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.2%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

29,8 tỷ đ

Giá trị

21.2%

% tổng tài sản

—

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018214,2 tỷ đ7,3 tỷ đ66,3 tỷ đ102,9 tỷ đ29,5 tỷ đ
2019213,6 tỷ đ5,1 tỷ đ86,6 tỷ đ87,6 tỷ đ27,2 tỷ đ
2020192,4 tỷ đ37,1 tỷ đ42,7 tỷ đ52,2 tỷ đ36,4 tỷ đ
2021253,3 tỷ đ9,1 tỷ đ116,8 tỷ đ55,8 tỷ đ52,7 tỷ đ
2022183,2 tỷ đ9,6 tỷ đ43,7 tỷ đ52,8 tỷ đ55,2 tỷ đ
2023158,1 tỷ đ8,5 tỷ đ57,3 tỷ đ27,1 tỷ đ50,4 tỷ đ
2024117,6 tỷ đ5,4 tỷ đ55,2 tỷ đ5,1 tỷ đ41,3 tỷ đ
2025155,6 tỷ đ13,4 tỷ đ28,6 tỷ đ0 tỷ đ32,2 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Đầu tư tài chính

68,1 tỷ đ

#2

Tài sản cố định

30,5 tỷ đ

#3

Xây dựng cơ bản dở dang

29,8 tỷ đ

📰 Bản tin báo cáo tài chính Quý 2/2026SMT quý 2/2026: doanh thu thuần đạt 2 tỷ đồng, giảm 65,4% so với cùng kỳ; lợi nhuận sau thuế lỗ 9 tỷ đồng.Xem bản tin →

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng