SPV — Special Aquatic Products Joint Stock Co

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu SPV có những tài sản gì?

Tại năm 2025, tổng tài sản của cổ phiếu SPV đạt 449.8 tỷ đồng. Tăng 11.8% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Hàng tồn kho (25%) và Phải thu (23%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu SPV qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

449,8 tỷ đ

Tổng tài sản 2025

283,8 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

166 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+11.8%

So với năm trước

Ngắn hạn 63.1% · Dài hạn 36.9% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền58,2 tỷ đ (12.9%)
Phải thu104,7 tỷ đ (23.3%)
Hàng tồn kho114,1 tỷ đ (25.4%)
Tài sản cố định99,2 tỷ đ (22.1%)
Đầu tư tài chính2,2 tỷ đ (0.5%)
Tài sản vô hình17 tỷ đ (3.8%)

Các khoản mục trên xác nhận được 88% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

58,2 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

1,1 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 13.4% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

67,1 tỷ đ

Phải thu khách hàng

37,6 tỷ đ

Phải thu khác

23.3%

% tổng tài sản

So với năm trước: +88.7%.

Hàng tồn kho

114,1 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

25.4%

% tổng tài sản

-23.0%

So với năm trước

Tài sản cố định

99,2 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

82,2 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

17 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 22.1% tổng tài sản, so với năm trước -2.6% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

17 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

3.8%

% tổng tài sản

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018383,2 tỷ đ29,2 tỷ đ102,9 tỷ đ87,4 tỷ đ155,5 tỷ đ
2019367,9 tỷ đ63,5 tỷ đ59,9 tỷ đ108,2 tỷ đ146,5 tỷ đ
2020342 tỷ đ37 tỷ đ45,1 tỷ đ123,7 tỷ đ134,2 tỷ đ
2021355,3 tỷ đ30,1 tỷ đ80,9 tỷ đ107,7 tỷ đ124,2 tỷ đ
2022310,7 tỷ đ36,3 tỷ đ54 tỷ đ60,4 tỷ đ115,1 tỷ đ
2023340,3 tỷ đ10,1 tỷ đ96,5 tỷ đ82,5 tỷ đ108 tỷ đ
2024402,2 tỷ đ22,9 tỷ đ55,5 tỷ đ148,1 tỷ đ101,9 tỷ đ
2025449,8 tỷ đ58,2 tỷ đ104,7 tỷ đ114,1 tỷ đ99,2 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Hàng tồn kho

114,1 tỷ đ

#2

Phải thu

104,7 tỷ đ

#3

Tài sản cố định

99,2 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng