SSC — CÔNG TY CỔ PHẦN GIỐNG CÂY TRỒNG MIỀN NAM

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu SSC có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu SSC đạt 546.4 tỷ đồng. Giảm 18.8% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Đầu tư tài chính (36%) và Hàng tồn kho (35%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu SSC qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

546,4 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

355,2 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

191,2 tỷ đ

Tài sản dài hạn

-18.8%

So với năm trước

Ngắn hạn 65.0% · Dài hạn 35.0% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền4,8 tỷ đ (0.9%)
Phải thu45,2 tỷ đ (8.3%)
Hàng tồn kho190 tỷ đ (34.8%)
Tài sản cố định86 tỷ đ (15.7%)
Đầu tư tài chính198 tỷ đ (36.2%)
Tài sản vô hình43,6 tỷ đ (8.0%)

Các khoản mục trên xác nhận được 104% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

4,8 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

99 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 37.1% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

40,5 tỷ đ

Phải thu khách hàng

4,6 tỷ đ

Phải thu khác

8.3%

% tổng tài sản

So với năm trước: -26.5%.

Hàng tồn kho

190 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

34.8%

% tổng tài sản

-15.8%

So với năm trước

Tài sản cố định

86 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

42,4 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

43,6 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 15.7% tổng tài sản, so với năm trước -10.9% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

43,6 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

8.0%

% tổng tài sản

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

99 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

18.1%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018476,7 tỷ đ162,3 tỷ đ59,1 tỷ đ136,4 tỷ đ87,5 tỷ đ
2019473,9 tỷ đ131,7 tỷ đ136,7 tỷ đ81,7 tỷ đ80,9 tỷ đ
2020482,4 tỷ đ91,6 tỷ đ107,9 tỷ đ37,1 tỷ đ80,8 tỷ đ
2021514,4 tỷ đ103,9 tỷ đ94,3 tỷ đ39,8 tỷ đ70,9 tỷ đ
2022527 tỷ đ78,8 tỷ đ88,4 tỷ đ48,9 tỷ đ86,4 tỷ đ
2023546,1 tỷ đ47,2 tỷ đ53,5 tỷ đ68,2 tỷ đ106 tỷ đ
2024526,7 tỷ đ13,3 tỷ đ53,1 tỷ đ115 tỷ đ97,7 tỷ đ
2025510,1 tỷ đ30,7 tỷ đ35,9 tỷ đ143,8 tỷ đ90,2 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Đầu tư tài chính

198 tỷ đ

#2

Hàng tồn kho

190 tỷ đ

#3

Tài sản cố định

86 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Câu hỏi khác về SSC

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng