STG — CÔNG TY CỔ PHẦN KHO VẬN MIỀN NAM

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu STG có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu STG đạt 4.0 nghìn tỷ đồng. Tăng 17.1% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Đầu tư tài chính (36%) và Tài sản cố định (28%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu STG qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

4 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

1,5 nghìn tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

2,5 nghìn tỷ đ

Tài sản dài hạn

+17.1%

So với năm trước

Ngắn hạn 37.5% · Dài hạn 62.5% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền516,6 tỷ đ (12.8%)
Phải thu774,3 tỷ đ (19.2%)
Hàng tồn kho44 tỷ đ (1.1%)
Tài sản cố định1,1 nghìn tỷ đ (27.7%)
Xây dựng cơ bản dở dang366,1 tỷ đ (9.1%)
Đầu tư tài chính1,4 nghìn tỷ đ (35.9%)
Tài sản vô hình44,6 tỷ đ (1.1%)

Các khoản mục trên xác nhận được 107% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

516,6 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0,7 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

723,1 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 48.8% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

640,2 tỷ đ

Phải thu khách hàng

134,1 tỷ đ

Phải thu khác

19.2%

% tổng tài sản

So với năm trước: +27.9%.

Hàng tồn kho

44 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

1.1%

% tổng tài sản

+3.9%

So với năm trước

Tài sản cố định

1,1 nghìn tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

1,1 nghìn tỷ đ

TSCĐ hữu hình

44,6 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 27.7% tổng tài sản, so với năm trước -2.2% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

44,6 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

1.1%

% tổng tài sản

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

721,5 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

17.9%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Xây dựng cơ bản dở dang

366,1 tỷ đ

Giá trị

9.1%

% tổng tài sản

+101.8%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
20182,3 nghìn tỷ đ207,5 tỷ đ418,6 tỷ đ30,9 tỷ đ652,4 tỷ đ
20192,3 nghìn tỷ đ247,3 tỷ đ466,6 tỷ đ21,6 tỷ đ678,9 tỷ đ
20202,3 nghìn tỷ đ250,4 tỷ đ505,9 tỷ đ59,2 tỷ đ758,5 tỷ đ
20212,7 nghìn tỷ đ276,3 tỷ đ529,3 tỷ đ108 tỷ đ822,6 tỷ đ
20222,8 nghìn tỷ đ347,4 tỷ đ444 tỷ đ113,9 tỷ đ906,3 tỷ đ
20232,9 nghìn tỷ đ606,9 tỷ đ445,2 tỷ đ58 tỷ đ983,4 tỷ đ
20243,1 nghìn tỷ đ507,9 tỷ đ541,8 tỷ đ36,3 tỷ đ1,1 nghìn tỷ đ
20253,6 nghìn tỷ đ462,6 tỷ đ622,7 tỷ đ33,8 tỷ đ1,2 nghìn tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Đầu tư tài chính

1,4 nghìn tỷ đ

#2

Tài sản cố định

1,1 nghìn tỷ đ

#3

Phải thu

774,3 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng