TAR — Trung An Hi-Tech Farming JSC
📅 Hôm nay 26/10/2026
Cổ phiếu TAR có những tài sản gì?
Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu TAR đạt 2.4 nghìn tỷ đồng. Giảm 1.5% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (43%) và Tài sản cố định (22%).
Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.
📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
🔍 Khám phá cổ phiếu TAR qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →2,4 nghìn tỷ đ
Tổng tài sản 2026-Q2
1,8 nghìn tỷ đ
Tài sản ngắn hạn
543 tỷ đ
Tài sản dài hạn
-1.5%
So với năm trước
Ngắn hạn 77.2% · Dài hạn 22.8% tổng tài sản.
Cơ cấu tài sản
Các khoản mục trên xác nhận được 74% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.
Tiền & đầu tư tài chính
5,4 tỷ đ
Tiền & tương đương tiền
0 tỷ đ
Đầu tư ngắn hạn
14,8 tỷ đ
Đầu tư dài hạn
Chiếm 1.5% tổng tài sản.
Phải thu
488,2 tỷ đ
Phải thu khách hàng
542,9 tỷ đ
Phải thu khác
43.3%
% tổng tài sản
So với năm trước: +69.9%.
Hàng tồn kho
79 tỷ đ
Hàng tồn kho (ròng)
3.3%
% tổng tài sản
-70.8%
So với năm trước
Tài sản cố định
519,4 tỷ đ
Tài sản cố định (tổng)
442,3 tỷ đ
TSCĐ hữu hình
77,1 tỷ đ
TSCĐ vô hình
Chiếm 21.8% tổng tài sản, so với năm trước -7.4% — đang thu hẹp tài sản vận hành.
Tài sản vô hình
77,1 tỷ đ
TSCĐ vô hình
0 tỷ đ
Lợi thế thương mại
3.2%
% tổng tài sản
Đầu tư vào đơn vị khác
0 tỷ đ
Đầu tư công ty con
14,8 tỷ đ
Đầu tư công ty liên kết
0.6%
% tổng tài sản
Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).
Xây dựng cơ bản dở dang
7,5 tỷ đ
Giá trị
0.3%
% tổng tài sản
+1.0%
So với năm trước
Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.
Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)
| Năm | Tổng tài sản | Tiền | Phải thu | Tồn kho | TSCĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2018 | 1,2 nghìn tỷ đ | 32,5 tỷ đ | 98,2 tỷ đ | 516,2 tỷ đ | 188,6 tỷ đ |
| 2019 | 1,3 nghìn tỷ đ | 14,3 tỷ đ | 145,2 tỷ đ | 584,4 tỷ đ | 310,7 tỷ đ |
| 2020 | 1,4 nghìn tỷ đ | 21,6 tỷ đ | 66,8 tỷ đ | 654,5 tỷ đ | 308,6 tỷ đ |
| 2021 | 2 nghìn tỷ đ | 89,1 tỷ đ | 202,3 tỷ đ | 1 nghìn tỷ đ | 559,2 tỷ đ |
| 2022 | 2,8 nghìn tỷ đ | 14,2 tỷ đ | 543,1 tỷ đ | 1,4 nghìn tỷ đ | 621,5 tỷ đ |
| 2023 | 3 nghìn tỷ đ | 14 tỷ đ | 507,4 tỷ đ | 1,1 nghìn tỷ đ | 625,2 tỷ đ |
| 2024 | 2,6 nghìn tỷ đ | 1,6 tỷ đ | 626,6 tỷ đ | 258,2 tỷ đ | 581 tỷ đ |
| 2025 | 2,4 nghìn tỷ đ | 2 tỷ đ | 874,7 tỷ đ | 234,9 tỷ đ | 540,2 tỷ đ |
Top nhóm tài sản lớn nhất
#1
Phải thu
1 nghìn tỷ đ
#2
Tài sản cố định
519,4 tỷ đ
#3
Hàng tồn kho
79 tỷ đ
Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory
⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.
💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này
Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.