TCD — Tracodi Construction Holdings Joint Stock Company
📅 Hôm nay 26/10/2026
Cổ phiếu TCD sử dụng vốn như thế nào?
Tại năm 2025, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu TCD là Cổ tức trả cổ đông, chiếm 52% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng 0% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.
Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.
📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
🔍 Khám phá cổ phiếu TCD qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →200,1 tỷ đ
Tổng vốn huy động 2025
122,5 tỷ đ
Tổng vốn sử dụng 2025
Vốn được phân bổ vào đâu?
Vốn đến từ đâu?
Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?
Hấp thụ vốn 45,5 tỷ đCAPEX so với quy mô doanh nghiệp
0.0%
CAPEX / Doanh thu
0.00x
CAPEX / CFO
0.01x
CAPEX / Khấu hao
CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.
Vốn đầu tư vào công ty khác
0 tỷ đ
Đầu tư công ty con
1 nghìn tỷ đ
Đầu tư công ty liên kết
Vốn dùng để trả nợ
419 tỷ đ
Vay ngắn hạn hiện tại
1,1 nghìn tỷ đ
Vay dài hạn hiện tại
| Năm | Vay mới | Trả nợ | Vay ròng |
|---|---|---|---|
| 2018 | 440,5 tỷ đ | -422,7 tỷ đ | +17,8 tỷ đ |
| 2019 | 337,3 tỷ đ | -200,5 tỷ đ | +136,8 tỷ đ |
| 2020 | 1,4 nghìn tỷ đ | -603,1 tỷ đ | +750,9 tỷ đ |
| 2021 | 975,2 tỷ đ | -1,1 nghìn tỷ đ | -169,7 tỷ đ |
| 2022 | 4,3 nghìn tỷ đ | -2,2 nghìn tỷ đ | +2,1 nghìn tỷ đ |
| 2023 | 1,8 nghìn tỷ đ | -2,4 nghìn tỷ đ | -582,2 tỷ đ |
| 2024 | 1,4 nghìn tỷ đ | -1,5 nghìn tỷ đ | -76,4 tỷ đ |
| 2025 | 6 tỷ đ | -13,6 tỷ đ | -7,6 tỷ đ |
Vốn trả lại cho cổ đông
63,2 tỷ đ
Cổ tức đã trả 2025
8543.3%
Cổ tức / CFO (kỳ này)
8566.3%
Cổ tức / FCF (kỳ này)
Cổ tức đã trả theo năm
Vốn được phân bổ theo nhiều năm
| Năm | CAPEX | Đầu tư khác | Trả nợ | Cổ tức | Vốn lưu động |
|---|---|---|---|---|---|
| 2018 | 17,9 tỷ đ | 216,7 tỷ đ | 422,7 tỷ đ | 15 tỷ đ | 140 tỷ đ |
| 2019 | 100,6 tỷ đ | 184,3 tỷ đ | 200,5 tỷ đ | 42,3 tỷ đ | — |
| 2020 | 18,7 tỷ đ | 372,6 tỷ đ | 603,1 tỷ đ | 57,5 tỷ đ | 225 tỷ đ |
| 2021 | 20 tỷ đ | 145 tỷ đ | 1,1 nghìn tỷ đ | 68,8 tỷ đ | — |
| 2022 | 10,1 tỷ đ | 2 nghìn tỷ đ | 2,2 nghìn tỷ đ | 68,2 tỷ đ | 4,3 nghìn tỷ đ |
| 2023 | 5 tỷ đ | 0,3 tỷ đ | 2,4 nghìn tỷ đ | 32,4 tỷ đ | — |
| 2024 | 0,9 tỷ đ | 20 tỷ đ | 1,5 nghìn tỷ đ | 10,6 tỷ đ | 274,9 tỷ đ |
| 2025 | 0,2 tỷ đ | — | 13,6 tỷ đ | 63,2 tỷ đ | 45,5 tỷ đ |
⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.
💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này
Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.