TCH — CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DỊCH VỤ TÀI CHÍNH HOÀNG HUY

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu TCH sử dụng vốn như thế nào?

Tại quý 2/2026, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu TCH là Vốn lưu động (hút tiền), chiếm 97% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng -3% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu TCH qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

71,1 tỷ đ

Tổng vốn huy động 2026-Q2

1,6 nghìn tỷ đ

Tổng vốn sử dụng 2026-Q2

Vốn được phân bổ vào đâu?

Vốn lưu động (hút tiền)1,6 nghìn tỷ đ (97%)
CAPEX (mua sắm TSCĐ)45,7 tỷ đ (3%)

Vốn đến từ đâu?

Thanh lý tài sản71,1 tỷ đ (100%)

Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?

Hấp thụ vốn 1,6 nghìn tỷ đ

CAPEX so với quy mô doanh nghiệp

10.1%

CAPEX / Doanh thu

-0.03x

CAPEX / CFO

3.22x

CAPEX / Khấu hao

CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.

0

Vốn dùng để trả nợ

0 tỷ đ

Vay ngắn hạn hiện tại

0 tỷ đ

Vay dài hạn hiện tại

NămVay mớiTrả nợVay ròng
2018244,2 tỷ đ-260,9 tỷ đ-16,6 tỷ đ
20191,4 nghìn tỷ đ-632,3 tỷ đ+816,8 tỷ đ
20201,4 nghìn tỷ đ-764,8 tỷ đ+594,7 tỷ đ
2021577,4 tỷ đ-1 nghìn tỷ đ-464,7 tỷ đ
20221,4 nghìn tỷ đ-1,5 nghìn tỷ đ-157,8 tỷ đ
20233,1 nghìn tỷ đ-1,4 nghìn tỷ đ+1,7 nghìn tỷ đ
2024-976,9 tỷ đ-973,3 tỷ đ-2 nghìn tỷ đ
2025818,2 tỷ đ-517,9 tỷ đ+300,3 tỷ đ

Vốn trả lại cho cổ đông

0 tỷ đ

Cổ tức đã trả 2026-Q2

0.0%

Cổ tức / CFO (kỳ này)

0.0%

Cổ tức / FCF (kỳ này)

Cổ tức đã trả theo năm

2018300,3 tỷ đ
2019402,6 tỷ đ
2020194,2 tỷ đ
2021176,9 tỷ đ
20221,2 nghìn tỷ đ
2023420,4 tỷ đ
202412,4 tỷ đ
2025126,8 tỷ đ

Vốn được phân bổ theo nhiều năm

NămCAPEXĐầu tư khácTrả nợCổ tứcVốn lưu động
2018508,4 tỷ đ—260,9 tỷ đ300,3 tỷ đ—
2019727,7 tỷ đ—632,3 tỷ đ402,6 tỷ đ—
20201,2 nghìn tỷ đ—764,8 tỷ đ194,2 tỷ đ2 nghìn tỷ đ
20211,1 tỷ đ110,3 tỷ đ1 nghìn tỷ đ176,9 tỷ đ395,4 tỷ đ
202215,6 tỷ đ—1,5 nghìn tỷ đ1,2 nghìn tỷ đ61,9 tỷ đ
2023430,3 tỷ đ—1,4 nghìn tỷ đ420,4 tỷ đ5,9 nghìn tỷ đ
2024136,4 tỷ đ—973,3 tỷ đ12,4 tỷ đ—
202516,1 tỷ đ1,3 nghìn tỷ đ517,9 tỷ đ126,8 tỷ đ—

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng