TCO — CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI ĐA PHƯƠNG THỨC DUYÊN HẢI

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu TCO sử dụng vốn như thế nào?

Tại quý 2/2026, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu TCO là CAPEX (mua sắm TSCĐ), chiếm 100% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng 584% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu TCO qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

120,6 tỷ đ

Tổng vốn huy động 2026-Q2

249,9 tỷ đ

Tổng vốn sử dụng 2026-Q2

Vốn được phân bổ vào đâu?

CAPEX (mua sắm TSCĐ)249,4 tỷ đ (100%)
Trả nợ gốc vay0,5 tỷ đ (0%)
Cổ tức trả cổ đông0 tỷ đ (0%)

Vốn đến từ đâu?

Hoạt động kinh doanh (CFO)42,7 tỷ đ (35%)
Vốn lưu động (giải phóng tiền)39 tỷ đ (32%)
Vay mới34,6 tỷ đ (29%)
Thoái vốn, thu hồi đầu tư3,1 tỷ đ (3%)
Thanh lý tài sản1,2 tỷ đ (1%)

Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?

Giải phóng vốn 39 tỷ đ

CAPEX so với quy mô doanh nghiệp

198.9%

CAPEX / Doanh thu

5.84x

CAPEX / CFO

20.96x

CAPEX / Khấu hao

CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.

0

Vốn dùng để trả nợ

265,3 tỷ đ

Vay ngắn hạn hiện tại

531,1 tỷ đ

Vay dài hạn hiện tại

NămVay mớiTrả nợVay ròng
201826,4 tỷ đ-26,4 tỷ đ+0 tỷ đ
201920,5 tỷ đ-20,5 tỷ đ+0 tỷ đ
202025,6 tỷ đ-25,6 tỷ đ+0 tỷ đ
202130,4 tỷ đ-16,3 tỷ đ+14,1 tỷ đ
2022320 tỷ đ-218,2 tỷ đ+101,8 tỷ đ
20230 tỷ đ0 tỷ đ+0 tỷ đ
20241,6 nghìn tỷ đ-1,1 nghìn tỷ đ+446,5 tỷ đ
2025854,6 tỷ đ-581,7 tỷ đ+272,9 tỷ đ

Vốn trả lại cho cổ đông

0 tỷ đ

Cổ tức đã trả 2026-Q2

2.9%

Cổ tức / CFO (kỳ này)

-0.6%

Cổ tức / FCF (kỳ này)

Cổ tức đã trả theo năm

201817,5 tỷ đ
201921,7 tỷ đ
202015 tỷ đ
202111,4 tỷ đ
20220 tỷ đ
20237,5 tỷ đ
20240,1 tỷ đ
20250 tỷ đ

Vốn được phân bổ theo nhiều năm

NămCAPEXĐầu tư khácTrả nợCổ tứcVốn lưu động
20186,1 tỷ đ—26,4 tỷ đ17,5 tỷ đ—
201912,5 tỷ đ—20,5 tỷ đ21,7 tỷ đ—
20201,4 tỷ đ2,1 tỷ đ25,6 tỷ đ15 tỷ đ16,9 tỷ đ
202178,1 tỷ đ88,3 tỷ đ16,3 tỷ đ11,4 tỷ đ106,5 tỷ đ
202213,8 tỷ đ—218,2 tỷ đ0 tỷ đ70,1 tỷ đ
20230,8 tỷ đ314,2 tỷ đ0 tỷ đ7,5 tỷ đ40,8 tỷ đ
202434,3 tỷ đ563,6 tỷ đ1,1 nghìn tỷ đ0,1 tỷ đ—
2025292 tỷ đ—581,7 tỷ đ0 tỷ đ336,7 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng