TCW — Tan Cang Warehousing Joint Stock Co

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu TCW có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu TCW đạt 825.8 tỷ đồng. Tăng 18.8% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (34%) và Tài sản cố định (15%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu TCW qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

825,8 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

648,6 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

177,3 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+18.8%

So với năm trước

Ngắn hạn 78.5% · Dài hạn 21.5% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền85,1 tỷ đ (10.3%)
Phải thu280,6 tỷ đ (34.0%)
Hàng tồn kho9,7 tỷ đ (1.2%)
Tài sản cố định121,1 tỷ đ (14.7%)
Xây dựng cơ bản dở dang0,4 tỷ đ (0.0%)
Đầu tư tài chính15,9 tỷ đ (1.9%)
Tài sản vô hình8,7 tỷ đ (1.1%)

Các khoản mục trên xác nhận được 63% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

85,1 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

7,9 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 12.2% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

270,9 tỷ đ

Phải thu khách hàng

9,6 tỷ đ

Phải thu khác

34.0%

% tổng tài sản

So với năm trước: +1.9%.

Hàng tồn kho

9,7 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

1.2%

% tổng tài sản

+16.8%

So với năm trước

Tài sản cố định

121,1 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

112,4 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

8,7 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 14.7% tổng tài sản, so với năm trước -15.4% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

8,7 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

1.1%

% tổng tài sản

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

7,9 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

1.0%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Xây dựng cơ bản dở dang

0,4 tỷ đ

Giá trị

0.0%

% tổng tài sản

+609.7%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018609,8 tỷ đ142,6 tỷ đ130,5 tỷ đ2,6 tỷ đ311,8 tỷ đ
2019626,3 tỷ đ162,1 tỷ đ121,1 tỷ đ2,5 tỷ đ245,5 tỷ đ
2020652,3 tỷ đ165 tỷ đ142,7 tỷ đ3,7 tỷ đ203,3 tỷ đ
2021610,9 tỷ đ122,6 tỷ đ132,5 tỷ đ4,7 tỷ đ210,4 tỷ đ
2022584,1 tỷ đ128,6 tỷ đ112,4 tỷ đ5,7 tỷ đ169,1 tỷ đ
2023616,4 tỷ đ151,3 tỷ đ100,6 tỷ đ7,8 tỷ đ166,3 tỷ đ
2024653,5 tỷ đ80,8 tỷ đ191,2 tỷ đ7,8 tỷ đ155,7 tỷ đ
2025736,7 tỷ đ114,9 tỷ đ218,7 tỷ đ8,6 tỷ đ135,7 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Phải thu

280,6 tỷ đ

#2

Tài sản cố định

121,1 tỷ đ

#3

Tiền & tương đương tiền

85,1 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng