TD6 — Deo Nai Coc Sau TKV Coal Joint Stock Company

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu TD6 đang có bao nhiêu nợ?

Tại quý 2/2026, nợ vay của cổ phiếu TD6 là 1.0 nghìn tỷ đồng. Tăng 30.3% so với cùng kỳ năm trước. Nợ vay ròng (sau khi trừ tiền mặt) là 1.0 nghìn tỷ đồng.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu TD6 qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

1,7 nghìn tỷ đ

Tổng nợ phải trả 2026-Q2

1 nghìn tỷ đ

Nợ vay (ngắn + dài hạn)

11,3 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

1 nghìn tỷ đ

Nợ vay ròng

so với 2025-Q2: -22.3%

so với 2025-Q2: +30.3%

 

Nợ vay > tiền mặt

Lưu ý: Tổng nợ phải trả (gồm cả phải trả người bán, thuế, người mua trả trước...) khác với Nợ vay(vay ngân hàng + trái phiếu) — xem chi tiết ở khối “Nghĩa vụ nợ khác” bên dưới.

Nợ vay: ngắn hạn hay dài hạn?

Vay ngắn hạn543,9 tỷ đ (54%)
Vay dài hạn469,4 tỷ đ (46%)

Nợ vay đã thay đổi thế nào (2 năm gần nhất: 2024–2025)

20242025

Nợ vay so với quy mô doanh nghiệp

41.6%

Nợ vay / Tổng tài sản

1.46x

Nợ vay / Vốn CSH

1.45x

Nợ vay ròng / Vốn CSH

2.86x

Nợ vay ròng / EBITDA

Tiền có bù được nợ không?

Net debt — nợ vay lớn hơn tiền mặt
20242025

Cột dưới đường 0 = net cash (tiền > nợ vay), cột trên = net debt.

Chi phí lãi vay

18,9 tỷ đ

Chi phí lãi vay kỳ này

12,8 tỷ đ

Kỳ trước

0.87x

Interest coverage (LN HĐKD/lãi vay)

Nghĩa vụ nợ khác (ngoài nợ vay)

“Nợ” không chỉ là vay ngân hàng/trái phiếu — đây là các khoản phải trả khác nằm trong Tổng nợ phải trả.

Phải trả người bán267,1 tỷ đ
Người mua trả tiền trước10,1 tỷ đ
Chi phí phải trả31,4 tỷ đ
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước125,6 tỷ đ
Phải trả người lao động175 tỷ đ
Phải trả khác10,8 tỷ đ

Tóm tắt cấu trúc nợ

Tổng nợ phải trả1,7 nghìn tỷ đ
Nợ vay1 nghìn tỷ đ
Nợ vay ngắn hạn543,9 tỷ đ
Nợ vay dài hạn469,4 tỷ đ
Tiền & tương đương tiền11,3 tỷ đ
Nợ vay ròng1 nghìn tỷ đ
Nợ vay / Vốn CSH1.46x
Nợ vay ròng / EBITDA2.86x

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Câu hỏi khác về TD6

Công ty cổ phiếu TD6 khai thác loại tài nguyên nào?Cổ phiếu TD6 là công ty gì?Mô hình kinh doanh của cổ phiếu TD6 là gì?Sản lượng khai thác và mở rộng của cổ phiếu TD6 ra sao?Sản lượng tiêu thụ của cổ phiếu TD6 thay đổi ra sao?Cổ phiếu TD6 có những tài sản gì?Chi phí khai thác của cổ phiếu TD6 thay đổi thế nào?Biên lợi nhuận của cổ phiếu TD6 phụ thuộc vào yếu tố nào?Sản phẩm sau chế biến của cổ phiếu TD6 là gì?Cổ phiếu TD6 hưởng lợi từ xu hướng nào?Cổ phiếu TD6 có lợi thế cạnh tranh gì?Dự án mỏ mới và capex của cổ phiếu TD6 là gì?Chi phí lớn nhất của cổ phiếu TD6 là gì?Biên lợi nhuận của cổ phiếu TD6 thay đổi thế nào?Dòng tiền của cổ phiếu TD6 đến từ đâu?Dòng tiền của cổ phiếu TD6 biến động thế nào theo giá hàng hóa?Cổ phiếu TD6 sử dụng vốn như thế nào?Nợ vay của cổ phiếu TD6 ở mức nào?Kết quả kinh doanh của cổ phiếu TD6 thay đổi thế nào?Rủi ro giấy phép của cổ phiếu TD6 là gì?Rủi ro chính của cổ phiếu TD6 là gì?Cổ phiếu TD6 so với các doanh nghiệp cùng ngành thế nào?Định giá cổ phiếu TD6 hiện tại thế nào?Định giá cổ phiếu TD6 nên nhìn vào EV/EBITDA hay NAV tài nguyên?Cổ phiếu TD6 đang có setup kỹ thuật nào?Khả năng trả cổ tức của cổ phiếu TD6 phụ thuộc vào dòng tiền nào?Hồ sơ doanh nghiệp của cổ phiếu TD6 có những gì?
Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng