TDT — TDT Investment & Development JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu TDT có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu TDT đạt 710.1 tỷ đồng. Tăng 4.4% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Hàng tồn kho (49%) và Tài sản cố định (20%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu TDT qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

710,1 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

554,3 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

155,8 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+4.4%

So với năm trước

Ngắn hạn 78.1% · Dài hạn 21.9% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền72,9 tỷ đ (10.3%)
Phải thu119,7 tỷ đ (16.9%)
Hàng tồn kho344,8 tỷ đ (48.5%)
Tài sản cố định144,8 tỷ đ (20.4%)
Xây dựng cơ bản dở dang0,8 tỷ đ (0.1%)
Tài sản vô hình18,8 tỷ đ (2.7%)

Các khoản mục trên xác nhận được 99% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

72,9 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 10.3% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

98,2 tỷ đ

Phải thu khách hàng

21,5 tỷ đ

Phải thu khác

16.9%

% tổng tài sản

So với năm trước: +18.4%.

Hàng tồn kho

344,8 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

48.5%

% tổng tài sản

-1.8%

So với năm trước

Tài sản cố định

144,8 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

89,9 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

18,8 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 20.4% tổng tài sản, so với năm trước -4.5% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

18,8 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

2.7%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

0,8 tỷ đ

Giá trị

0.1%

% tổng tài sản

-73.6%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018250,2 tỷ đ14,5 tỷ đ29 tỷ đ123,1 tỷ đ66,8 tỷ đ
2019340,8 tỷ đ41,2 tỷ đ27,8 tỷ đ120,9 tỷ đ87,6 tỷ đ
2020394,7 tỷ đ8,7 tỷ đ30,2 tỷ đ174,1 tỷ đ110,7 tỷ đ
2021517,4 tỷ đ57,5 tỷ đ53,8 tỷ đ201,7 tỷ đ129,4 tỷ đ
2022491,1 tỷ đ23,5 tỷ đ30,1 tỷ đ233 tỷ đ190,7 tỷ đ
2023585,3 tỷ đ17,7 tỷ đ85,1 tỷ đ288,9 tỷ đ171,7 tỷ đ
2024615,2 tỷ đ66,2 tỷ đ62,5 tỷ đ313,5 tỷ đ152,9 tỷ đ
2025664,7 tỷ đ69 tỷ đ78,4 tỷ đ347 tỷ đ149,2 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Hàng tồn kho

344,8 tỷ đ

#2

Tài sản cố định

144,8 tỷ đ

#3

Phải thu

119,7 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng