TEG — CÔNG TY CỔ PHẦN TECGROUP

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu TEG có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu TEG đạt 1.9 nghìn tỷ đồng. Tăng 0.0% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Đầu tư tài chính (62%) và Phải thu (39%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu TEG qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

1,9 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

994,2 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

859,8 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+0.0%

So với năm trước

Ngắn hạn 53.6% · Dài hạn 46.4% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền5,8 tỷ đ (0.3%)
Phải thu714,7 tỷ đ (38.5%)
Hàng tồn kho115,1 tỷ đ (6.2%)
Tài sản cố định5,5 tỷ đ (0.3%)
Xây dựng cơ bản dở dang203,7 tỷ đ (11.0%)
Đầu tư tài chính1,2 nghìn tỷ đ (62.4%)

Các khoản mục trên xác nhận được 119% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

5,8 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

565,5 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 62.7% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

364 tỷ đ

Phải thu khách hàng

350,7 tỷ đ

Phải thu khác

38.5%

% tổng tài sản

So với năm trước: +34.5%.

Hàng tồn kho

115,1 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

6.2%

% tổng tài sản

+117.7%

So với năm trước

Tài sản cố định

5,5 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

5,5 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 0.3% tổng tài sản, so với năm trước -92.9% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

161,9 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

8.7%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Xây dựng cơ bản dở dang

203,7 tỷ đ

Giá trị

11.0%

% tổng tài sản

-11.2%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018353,3 tỷ đ13,3 tỷ đ89,5 tỷ đ26,7 tỷ đ2 tỷ đ
2019532,9 tỷ đ6,6 tỷ đ103,2 tỷ đ44,7 tỷ đ23,8 tỷ đ
2020565 tỷ đ7,6 tỷ đ99,4 tỷ đ72,6 tỷ đ24,9 tỷ đ
20211,2 nghìn tỷ đ64,1 tỷ đ361,3 tỷ đ58,9 tỷ đ18,7 tỷ đ
20221,2 nghìn tỷ đ6,7 tỷ đ310,1 tỷ đ50,2 tỷ đ19,5 tỷ đ
20231,2 nghìn tỷ đ24,9 tỷ đ226,8 tỷ đ51,3 tỷ đ7,7 tỷ đ
20241,7 nghìn tỷ đ2,9 tỷ đ535,9 tỷ đ52,7 tỷ đ6,6 tỷ đ
20251,8 nghìn tỷ đ9,7 tỷ đ473,6 tỷ đ107,1 tỷ đ75,6 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Đầu tư tài chính

1,2 nghìn tỷ đ

#2

Phải thu

714,7 tỷ đ

#3

Xây dựng cơ bản dở dang

203,7 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng