TFC — Trang Corporation Joint Stock Company

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu TFC có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu TFC đạt 1.1 nghìn tỷ đồng. Tăng 11.7% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Hàng tồn kho (23%) và Phải thu (23%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu TFC qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

1,1 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

856,6 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

235,5 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+11.7%

So với năm trước

Ngắn hạn 78.4% · Dài hạn 21.6% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền233,1 tỷ đ (21.3%)
Phải thu246,6 tỷ đ (22.6%)
Hàng tồn kho251,5 tỷ đ (23.0%)
Tài sản cố định39,8 tỷ đ (3.6%)
Xây dựng cơ bản dở dang0,3 tỷ đ (0.0%)
Đầu tư tài chính79,7 tỷ đ (7.3%)
Tài sản vô hình0,2 tỷ đ (0.0%)

Các khoản mục trên xác nhận được 78% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

233,1 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

39,8 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 28.6% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

232,1 tỷ đ

Phải thu khách hàng

14,6 tỷ đ

Phải thu khác

22.6%

% tổng tài sản

So với năm trước: -17.3%.

Hàng tồn kho

251,5 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

23.0%

% tổng tài sản

+16.4%

So với năm trước

Tài sản cố định

39,8 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

31,8 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0,2 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 3.6% tổng tài sản, so với năm trước +8.8% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

0,2 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.0%

% tổng tài sản

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

39,8 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

3.6%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Xây dựng cơ bản dở dang

0,3 tỷ đ

Giá trị

0.0%

% tổng tài sản

-81.8%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018518,6 tỷ đ36,8 tỷ đ164,2 tỷ đ76,3 tỷ đ122,6 tỷ đ
2019487,2 tỷ đ24,4 tỷ đ249 tỷ đ68,1 tỷ đ28,8 tỷ đ
2020576,9 tỷ đ49,4 tỷ đ258,9 tỷ đ89,8 tỷ đ24,5 tỷ đ
2021590,1 tỷ đ9 tỷ đ183,7 tỷ đ142,9 tỷ đ28,1 tỷ đ
2022713,6 tỷ đ62,9 tỷ đ251,3 tỷ đ130,5 tỷ đ31,5 tỷ đ
2023683,1 tỷ đ42,4 tỷ đ236,8 tỷ đ123,9 tỷ đ34 tỷ đ
2024913,7 tỷ đ213,7 tỷ đ230,1 tỷ đ155,2 tỷ đ36,4 tỷ đ
20251 nghìn tỷ đ258,6 tỷ đ186,8 tỷ đ190,1 tỷ đ39,5 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Hàng tồn kho

251,5 tỷ đ

#2

Phải thu

246,6 tỷ đ

#3

Tiền & tương đương tiền

233,1 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng