THU — Thanh Hoa Urban Environment and Works Joint Stock Co

📅 Hôm nay 26/10/2026

Chi phí lớn nhất của cổ phiếu THU là gì?

Tại năm 2025, khoản chi phí lớn nhất của cổ phiếu THU là Giá vốn hàng bán, chiếm 93% tổng chi phí. Khoản chi phí tăng nhanh nhất so với cùng kỳ năm trước là Giá vốn hàng bán (+8.7%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu THU qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

297 tỷ đ

Tổng chi phí 2025

Giá vốn hàng bán

Khoản chi phí lớn nhất

93% tổng chi phí

Tỷ trọng

Cơ cấu chi phí

Giá vốn hàng bán275,2 tỷ đ (93%)
Chi phí quản lý doanh nghiệp20,7 tỷ đ (7%)
Chi phí tài chính1 tỷ đ (0%)
Chi phí khác0 tỷ đ (0%)
Chi phí bán hàng0 tỷ đ (0%)

Chi phí thể hiện dạng cột xanh (khoản chi thật); cột đỏ (nếu có) là kỳ hoàn nhập ròng lớn hơn phát sinh mới, làm giảm tổng chi phí kỳ đó.

Giá vốn hàng bán đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

20182019202020212022202320242025

Khoản chi phí nào đang tăng mạnh nhất?

Khoản mụcKỳ nàyCùng kỳ trướcYoY
Giá vốn hàng bán275,2 tỷ đ253,2 tỷ đ+8.7%
Chi phí quản lý doanh nghiệp20,7 tỷ đ19,2 tỷ đ+8.1%
Chi phí tài chính1 tỷ đ1,3 tỷ đ-17.0%
Chi phí khác0 tỷ đ0,6 tỷ đ-92.7%
Chi phí bán hàng0 tỷ đ0 tỷ đ—

Khoản nào đang đóng góp nhiều nhất vào biến động lợi nhuận?

Khác với “khoản chi phí lớn nhất” — đây là khoản đang LÀM THAY ĐỔI lợi nhuận nhiều nhất giữa 2 kỳ.

LNST 2024 → 20252,9 tỷ đ → 3,1 tỷ đ (+4.7%)
Doanh thu
+22,3 tỷ đ
Giá vốn hàng bán
-22 tỷ đ
Chi phí quản lý doanh nghiệp
-1,5 tỷ đ
Chi phí khác
+0,5 tỷ đ
Chi phí tài chính
+0,2 tỷ đ
Thuế TNDN
+0,2 tỷ đ
Chi phí bán hàng
+0 tỷ đ
Khoản mục khác
0,5 tỷ đ

Chi phí so với doanh thu

99.4%

Tổng chi phí / Doanh thu

92.1%

Giá vốn / Doanh thu

6.9%

Bán hàng + QLDN / Doanh thu

0.3%

Chi phí tài chính / Doanh thu

Tổng chi phí/doanh thu tăng 0.2 điểm % so với 2024.

Chi phí đang tác động đến biên lợi nhuận thế nào?

Biên lợi nhuận20242025Δ
Biên lợi nhuận gộp8.4%7.9%-0.5đpt
Biên lợi nhuận HĐKD1.5%1.3%-0.2đpt
Biên lợi nhuận ròng1.1%1.0%-0.0đpt

Lịch sử chi phí nhiều năm

Khoản mục20182025CAGR% doanh thu hiện tại
Giá vốn hàng bán194 tỷ đ275,2 tỷ đ5.1%/năm92.1%
Chi phí bán hàng0 tỷ đ0 tỷ đ—0.0%
Chi phí quản lý doanh nghiệp12,2 tỷ đ20,7 tỷ đ7.9%/năm6.9%
Chi phí tài chính2,1 tỷ đ1 tỷ đ-9.6%/năm0.3%
Chi phí khác0,3 tỷ đ0 tỷ đ-26.0%/năm0.0%

Những khoản chi phí đáng chú ý

Lớn nhấtGiá vốn hàng bán — 93% tổng chi phí
Bất thườngChi phí khác — -93% so với cùng kỳ — biến động lớn, nên xem thuyết minh BCTC để biết nguyên nhân cụ thể

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng