TID — Tin Nghia Corporation

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu TID có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu TID đạt 18.8 nghìn tỷ đồng. Tăng 9.0% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (28%) và Xây dựng cơ bản dở dang (12%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu TID qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

18,8 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

9,8 nghìn tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

9 nghìn tỷ đ

Tài sản dài hạn

+9.0%

So với năm trước

Ngắn hạn 52.1% · Dài hạn 47.9% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền1,1 nghìn tỷ đ (6.1%)
Phải thu5,3 nghìn tỷ đ (28.2%)
Hàng tồn kho173,1 tỷ đ (0.9%)
Tài sản cố định460,1 tỷ đ (2.4%)
Bất động sản đầu tư2 nghìn tỷ đ (10.4%)
Xây dựng cơ bản dở dang2,3 nghìn tỷ đ (12.0%)
Đầu tư tài chính530,8 tỷ đ (2.8%)
Tài sản vô hình78 tỷ đ (0.4%)

Các khoản mục trên xác nhận được 63% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

1,1 nghìn tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

6,6 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

261,3 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 8.9% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

2,3 nghìn tỷ đ

Phải thu khách hàng

3 nghìn tỷ đ

Phải thu khác

28.2%

% tổng tài sản

So với năm trước: +35.7%.

Hàng tồn kho

173,1 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

0.9%

% tổng tài sản

-73.2%

So với năm trước

Tài sản cố định

460,1 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

382,1 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

78 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 2.4% tổng tài sản, so với năm trước -4.7% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

78 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.4%

% tổng tài sản

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

132,6 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

0.7%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Xây dựng cơ bản dở dang

2,3 nghìn tỷ đ

Giá trị

12.0%

% tổng tài sản

-2.0%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
201810,4 nghìn tỷ đ577,4 tỷ đ724,1 tỷ đ964,9 tỷ đ540,9 tỷ đ
201912,8 nghìn tỷ đ863 tỷ đ1,1 nghìn tỷ đ1,1 nghìn tỷ đ764,1 tỷ đ
202013,3 nghìn tỷ đ663,7 tỷ đ823 tỷ đ623,1 tỷ đ1,2 nghìn tỷ đ
202114,3 nghìn tỷ đ1 nghìn tỷ đ863,8 tỷ đ521,6 tỷ đ573,4 tỷ đ
202214,6 nghìn tỷ đ474,2 tỷ đ1,7 nghìn tỷ đ270,8 tỷ đ580 tỷ đ
202315,6 nghìn tỷ đ602,1 tỷ đ2,4 nghìn tỷ đ335,8 tỷ đ535,5 tỷ đ
202418,1 nghìn tỷ đ536,5 tỷ đ2,8 nghìn tỷ đ311,6 tỷ đ504,3 tỷ đ
202518 nghìn tỷ đ2,8 nghìn tỷ đ4 nghìn tỷ đ187 tỷ đ476,1 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Phải thu

5,3 nghìn tỷ đ

#2

Xây dựng cơ bản dở dang

2,3 nghìn tỷ đ

#3

Bất động sản đầu tư

2 nghìn tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng