TKU — Tung Kuang Industrial JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu TKU có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu TKU đạt 942.6 tỷ đồng. Giảm 7.0% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Hàng tồn kho (30%) và Tài sản cố định (19%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu TKU qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

942,6 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

669,3 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

273,3 tỷ đ

Tài sản dài hạn

-7.0%

So với năm trước

Ngắn hạn 71.0% · Dài hạn 29.0% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền134,9 tỷ đ (14.3%)
Phải thu71,2 tỷ đ (7.6%)
Hàng tồn kho283,2 tỷ đ (30.0%)
Tài sản cố định178,6 tỷ đ (18.9%)
Bất động sản đầu tư61,9 tỷ đ (6.6%)
Xây dựng cơ bản dở dang0,2 tỷ đ (0.0%)
Đầu tư tài chính31,5 tỷ đ (3.3%)
Tài sản vô hình0 tỷ đ (0.0%)

Các khoản mục trên xác nhận được 81% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

134,9 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

15,7 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 17.6% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

67,8 tỷ đ

Phải thu khách hàng

3,4 tỷ đ

Phải thu khác

7.6%

% tổng tài sản

So với năm trước: +69.8%.

Hàng tồn kho

283,2 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

30.0%

% tổng tài sản

+4.3%

So với năm trước

Tài sản cố định

178,6 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

178,5 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 18.9% tổng tài sản, so với năm trước -10.8% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

0 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.0%

% tổng tài sản

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

15,7 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

1.7%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Xây dựng cơ bản dở dang

0,2 tỷ đ

Giá trị

0.0%

% tổng tài sản

-90.6%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018818,6 tỷ đ148,9 tỷ đ83,9 tỷ đ313,7 tỷ đ228,1 tỷ đ
2019893,8 tỷ đ155,3 tỷ đ89,4 tỷ đ279 tỷ đ310 tỷ đ
2020984,7 tỷ đ192,6 tỷ đ61,9 tỷ đ334,8 tỷ đ298,7 tỷ đ
20211,3 nghìn tỷ đ199,7 tỷ đ48,2 tỷ đ499 tỷ đ275,4 tỷ đ
20221,2 nghìn tỷ đ41,5 tỷ đ80,1 tỷ đ580,1 tỷ đ331,4 tỷ đ
2023799,3 tỷ đ19,9 tỷ đ21,2 tỷ đ423,2 tỷ đ233,7 tỷ đ
20241,1 nghìn tỷ đ323,7 tỷ đ72,7 tỷ đ388 tỷ đ211,4 tỷ đ
2025896,9 tỷ đ234,3 tỷ đ66,9 tỷ đ300,3 tỷ đ189,3 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Hàng tồn kho

283,2 tỷ đ

#2

Tài sản cố định

178,6 tỷ đ

#3

Tiền & tương đương tiền

134,9 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng