TMC — Thu Duc Trading & Import-Export JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu TMC có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu TMC đạt 430.6 tỷ đồng. Tăng 13.5% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (31%) và Phải thu (27%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu TMC qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

430,6 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

236,8 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

193,8 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+13.5%

So với năm trước

Ngắn hạn 55.0% · Dài hạn 45.0% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền44,7 tỷ đ (10.4%)
Phải thu115,9 tỷ đ (26.9%)
Hàng tồn kho72,8 tỷ đ (16.9%)
Tài sản cố định131,9 tỷ đ (30.6%)
Bất động sản đầu tư4,3 tỷ đ (1.0%)
Xây dựng cơ bản dở dang2,6 tỷ đ (0.6%)
Đầu tư tài chính14,1 tỷ đ (3.3%)
Tài sản vô hình90,3 tỷ đ (21.0%)

Các khoản mục trên xác nhận được 111% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

44,7 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0,9 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

4,3 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 13.6% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

91,1 tỷ đ

Phải thu khách hàng

24,9 tỷ đ

Phải thu khác

26.9%

% tổng tài sản

So với năm trước: +36.2%.

Hàng tồn kho

72,8 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

16.9%

% tổng tài sản

+31.9%

So với năm trước

Tài sản cố định

131,9 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

41,6 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

90,3 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 30.6% tổng tài sản, so với năm trước +17.7% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

90,3 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

21.0%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

2,6 tỷ đ

Giá trị

0.6%

% tổng tài sản

+392.9%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018294,2 tỷ đ37,2 tỷ đ26,1 tỷ đ38,7 tỷ đ169,7 tỷ đ
2019351,6 tỷ đ22,3 tỷ đ38,3 tỷ đ102,9 tỷ đ162,5 tỷ đ
2020319,9 tỷ đ12,5 tỷ đ24,3 tỷ đ89,1 tỷ đ160 tỷ đ
2021331,7 tỷ đ18,5 tỷ đ42,7 tỷ đ80,7 tỷ đ154,3 tỷ đ
2022390,7 tỷ đ52,3 tỷ đ72,6 tỷ đ82 tỷ đ128,3 tỷ đ
2023343,1 tỷ đ34,2 tỷ đ66,1 tỷ đ65,8 tỷ đ120,1 tỷ đ
2024337,2 tỷ đ47,5 tỷ đ76,5 tỷ đ46,5 tỷ đ116,1 tỷ đ
2025380,4 tỷ đ69,9 tỷ đ84,2 tỷ đ23,7 tỷ đ117,7 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Tài sản cố định

131,9 tỷ đ

#2

Phải thu

115,9 tỷ đ

#3

Tài sản vô hình

90,3 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng