TMP — CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY ĐIỆN THÁC MƠ

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu TMP sử dụng vốn như thế nào?

Tại quý 2/2026, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu TMP là CAPEX (mua sắm TSCĐ), chiếm 64% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng 3% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu TMP qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

182,2 tỷ đ

Tổng vốn huy động 2026-Q2

6,8 tỷ đ

Tổng vốn sử dụng 2026-Q2

Vốn được phân bổ vào đâu?

CAPEX (mua sắm TSCĐ)4,4 tỷ đ (64%)
Cổ tức trả cổ đông2,4 tỷ đ (36%)

Vốn đến từ đâu?

Hoạt động kinh doanh (CFO)138,1 tỷ đ (76%)
Vốn lưu động (giải phóng tiền)44,1 tỷ đ (24%)

Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?

Giải phóng vốn 44,1 tỷ đ

CAPEX so với quy mô doanh nghiệp

2.3%

CAPEX / Doanh thu

0.03x

CAPEX / CFO

0.16x

CAPEX / Khấu hao

CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.

Vốn đầu tư vào công ty khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

177,7 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

Vốn dùng để trả nợ

51,5 tỷ đ

Vay ngắn hạn hiện tại

182,5 tỷ đ

Vay dài hạn hiện tại

NămVay mớiTrả nợVay ròng
201812 tỷ đ-34 tỷ đ-22 tỷ đ
20190 tỷ đ-22 tỷ đ-22 tỷ đ
2020320,4 tỷ đ-125,7 tỷ đ+194,7 tỷ đ
2021124,6 tỷ đ-3 tỷ đ+121,6 tỷ đ
20220 tỷ đ-42,1 tỷ đ-42,1 tỷ đ
202310 tỷ đ-55,1 tỷ đ-45,1 tỷ đ
20240 tỷ đ-57,9 tỷ đ-57,9 tỷ đ
20250 tỷ đ-51,9 tỷ đ-51,9 tỷ đ

Vốn trả lại cho cổ đông

2,4 tỷ đ

Cổ tức đã trả 2026-Q2

177.0%

Cổ tức / CFO (kỳ này)

182.8%

Cổ tức / FCF (kỳ này)

Cổ tức đã trả theo năm

2018215,2 tỷ đ
2019219 tỷ đ
20207,7 tỷ đ
2021510,3 tỷ đ
20227,5 tỷ đ
2023516,6 tỷ đ
2024403,6 tỷ đ
202590,6 tỷ đ

Vốn được phân bổ theo nhiều năm

NămCAPEXĐầu tư khácTrả nợCổ tứcVốn lưu động
20184,2 tỷ đ—34 tỷ đ215,2 tỷ đ82,6 tỷ đ
201920,5 tỷ đ—22 tỷ đ219 tỷ đ36,7 tỷ đ
2020489,8 tỷ đ15,4 tỷ đ125,7 tỷ đ7,7 tỷ đ—
2021160 tỷ đ52 tỷ đ3 tỷ đ510,3 tỷ đ37,9 tỷ đ
202219,1 tỷ đ—42,1 tỷ đ7,5 tỷ đ100,4 tỷ đ
202333,5 tỷ đ—55,1 tỷ đ516,6 tỷ đ365,9 tỷ đ
202437,8 tỷ đ—57,9 tỷ đ403,6 tỷ đ—
202578,5 tỷ đ—51,9 tỷ đ90,6 tỷ đ—

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng