TMT — CÔNG TY CỔ PHẦN Ô TÔ TMT

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu TMT có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu TMT đạt 2.2 nghìn tỷ đồng. Tăng 20.9% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Hàng tồn kho (51%) và Tiền & tương đương tiền (14%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu TMT qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

2,2 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

1,8 nghìn tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

365,3 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+20.9%

So với năm trước

Ngắn hạn 83.1% · Dài hạn 16.9% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền299,6 tỷ đ (13.9%)
Phải thu195,1 tỷ đ (9.0%)
Hàng tồn kho1,1 nghìn tỷ đ (51.5%)
Tài sản cố định185 tỷ đ (8.6%)
Bất động sản đầu tư82,3 tỷ đ (3.8%)
Xây dựng cơ bản dở dang15,8 tỷ đ (0.7%)
Đầu tư tài chính0 tỷ đ (0.0%)
Tài sản vô hình1,5 tỷ đ (0.1%)

Các khoản mục trên xác nhận được 88% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

299,6 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 13.9% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

67 tỷ đ

Phải thu khách hàng

128,1 tỷ đ

Phải thu khác

9.0%

% tổng tài sản

So với năm trước: -50.8%.

Hàng tồn kho

1,1 nghìn tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

51.5%

% tổng tài sản

+64.8%

So với năm trước

Tài sản cố định

185 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

173,9 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

1,5 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 8.6% tổng tài sản, so với năm trước -5.7% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

1,5 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.1%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

15,8 tỷ đ

Giá trị

0.7%

% tổng tài sản

+347.4%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
20181,7 nghìn tỷ đ10,7 tỷ đ217,2 tỷ đ1,1 nghìn tỷ đ283,2 tỷ đ
20191,6 nghìn tỷ đ11,6 tỷ đ189,9 tỷ đ989,9 tỷ đ323,2 tỷ đ
20201,7 nghìn tỷ đ62,7 tỷ đ116,1 tỷ đ1,1 nghìn tỷ đ311,2 tỷ đ
20213,1 nghìn tỷ đ28,1 tỷ đ283,6 tỷ đ2 nghìn tỷ đ310,8 tỷ đ
20223,5 nghìn tỷ đ30,1 tỷ đ245,8 tỷ đ2,4 nghìn tỷ đ308,7 tỷ đ
20232,2 nghìn tỷ đ28,9 tỷ đ177 tỷ đ1,4 nghìn tỷ đ302,2 tỷ đ
20241,5 nghìn tỷ đ283,9 tỷ đ214,2 tỷ đ485,4 tỷ đ199 tỷ đ
20251,5 nghìn tỷ đ364,8 tỷ đ267,9 tỷ đ449,6 tỷ đ190,1 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Hàng tồn kho

1,1 nghìn tỷ đ

#2

Tiền & tương đương tiền

299,6 tỷ đ

#3

Phải thu

195,1 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng