TN1 — Rox Key Holdings Joint Stock Company

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu TN1 sử dụng vốn như thế nào?

Tại quý 2/2026, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu TN1 là Vốn lưu động (hút tiền), chiếm 84% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng 4% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu TN1 qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

48,6 tỷ đ

Tổng vốn huy động 2026-Q2

159,9 tỷ đ

Tổng vốn sử dụng 2026-Q2

Vốn được phân bổ vào đâu?

Vốn lưu động (hút tiền)134,4 tỷ đ (84%)
Trả nợ gốc vay20,5 tỷ đ (13%)
Đầu tư vào công ty khác2,5 tỷ đ (2%)
CAPEX (mua sắm TSCĐ)1,9 tỷ đ (1%)
Cổ tức trả cổ đông0,7 tỷ đ (0%)

Vốn đến từ đâu?

Hoạt động kinh doanh (CFO)48,6 tỷ đ (100%)

Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?

Hấp thụ vốn 134,4 tỷ đ

CAPEX so với quy mô doanh nghiệp

0.6%

CAPEX / Doanh thu

0.04x

CAPEX / CFO

0.22x

CAPEX / Khấu hao

CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.

Vốn đầu tư vào công ty khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

806 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

Vốn dùng để trả nợ

56,9 tỷ đ

Vay ngắn hạn hiện tại

374,1 tỷ đ

Vay dài hạn hiện tại

NămVay mớiTrả nợVay ròng
20180 tỷ đ0 tỷ đ+0 tỷ đ
20190 tỷ đ-1,6 tỷ đ-1,6 tỷ đ
20200 tỷ đ0 tỷ đ+0 tỷ đ
2021490,8 tỷ đ-20 tỷ đ+470,8 tỷ đ
2022490,8 tỷ đ-490,8 tỷ đ+0 tỷ đ
20236,7 tỷ đ0 tỷ đ+6,7 tỷ đ
2024499,9 tỷ đ-11,3 tỷ đ+488,6 tỷ đ
2025280 tỷ đ-815,1 tỷ đ-535,1 tỷ đ

Vốn trả lại cho cổ đông

0,7 tỷ đ

Cổ tức đã trả 2026-Q2

144.4%

Cổ tức / CFO (kỳ này)

150.1%

Cổ tức / FCF (kỳ này)

Cổ tức đã trả theo năm

20180 tỷ đ
201916 tỷ đ
20200,1 tỷ đ
202111 tỷ đ
202219,2 tỷ đ
202321,5 tỷ đ
202425,1 tỷ đ
202528,7 tỷ đ

Vốn được phân bổ theo nhiều năm

NămCAPEXĐầu tư khácTrả nợCổ tứcVốn lưu động
20181,8 tỷ đ102,1 tỷ đ0 tỷ đ0 tỷ đ99 tỷ đ
20193 tỷ đ101,3 tỷ đ1,6 tỷ đ16 tỷ đ47,1 tỷ đ
20200 tỷ đ—0 tỷ đ0,1 tỷ đ—
20211,6 tỷ đ—20 tỷ đ11 tỷ đ745,1 tỷ đ
202211,3 tỷ đ—490,8 tỷ đ19,2 tỷ đ95,3 tỷ đ
20235,8 tỷ đ98 tỷ đ0 tỷ đ21,5 tỷ đ9,7 tỷ đ
20249 tỷ đ203 tỷ đ11,3 tỷ đ25,1 tỷ đ243,6 tỷ đ
202523,9 tỷ đ854,9 tỷ đ815,1 tỷ đ28,7 tỷ đ—

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng