TNC — CÔNG TY CỔ PHẦN CAO SU THỐNG NHẤT

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu TNC có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu TNC đạt 413.3 tỷ đồng. Giảm 1.0% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (21%) và Đầu tư tài chính (14%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu TNC qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

413,3 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

265,4 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

147,9 tỷ đ

Tài sản dài hạn

-1.0%

So với năm trước

Ngắn hạn 64.2% · Dài hạn 35.8% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền12,4 tỷ đ (3.0%)
Phải thu9,2 tỷ đ (2.2%)
Hàng tồn kho11,2 tỷ đ (2.7%)
Tài sản cố định86,5 tỷ đ (20.9%)
Xây dựng cơ bản dở dang25,2 tỷ đ (6.1%)
Đầu tư tài chính56,7 tỷ đ (13.7%)

Các khoản mục trên xác nhận được 49% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

12,4 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

29,9 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 16.7% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

7,1 tỷ đ

Phải thu khách hàng

2,1 tỷ đ

Phải thu khác

2.2%

% tổng tài sản

So với năm trước: -46.6%.

Hàng tồn kho

11,2 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

2.7%

% tổng tài sản

-81.2%

So với năm trước

Tài sản cố định

86,5 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

86,5 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 20.9% tổng tài sản, so với năm trước -3.2% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Xây dựng cơ bản dở dang

25,2 tỷ đ

Giá trị

6.1%

% tổng tài sản

+30.7%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018341 tỷ đ31,9 tỷ đ12,2 tỷ đ17,2 tỷ đ50,1 tỷ đ
2019353,9 tỷ đ1,3 tỷ đ16 tỷ đ25,5 tỷ đ60,8 tỷ đ
2020384 tỷ đ22,5 tỷ đ13,8 tỷ đ24,9 tỷ đ65,2 tỷ đ
2021385,7 tỷ đ2,9 tỷ đ20,6 tỷ đ39,5 tỷ đ87,9 tỷ đ
2022404 tỷ đ4 tỷ đ25,8 tỷ đ51,9 tỷ đ88,1 tỷ đ
2023366,7 tỷ đ10,6 tỷ đ16,2 tỷ đ42,7 tỷ đ111,8 tỷ đ
2024373,3 tỷ đ15,1 tỷ đ15,5 tỷ đ51,3 tỷ đ102,4 tỷ đ
2025382,2 tỷ đ6,7 tỷ đ33,5 tỷ đ38,7 tỷ đ90 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Tài sản cố định

86,5 tỷ đ

#2

Đầu tư tài chính

56,7 tỷ đ

#3

Xây dựng cơ bản dở dang

25,2 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng