TNP — Thi Nai Port Joint Stock Co

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu TNP sử dụng vốn như thế nào?

Tại năm 2025, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu TNP là Trả nợ gốc vay, chiếm 63% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng 16% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu TNP qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

73,1 tỷ đ

Tổng vốn huy động 2025

69,8 tỷ đ

Tổng vốn sử dụng 2025

Vốn được phân bổ vào đâu?

Trả nợ gốc vay44,2 tỷ đ (63%)
Cổ tức trả cổ đông14,2 tỷ đ (20%)
Vốn lưu động (hút tiền)8,1 tỷ đ (12%)
CAPEX (mua sắm TSCĐ)3,2 tỷ đ (5%)

Vốn đến từ đâu?

Vay mới52,3 tỷ đ (72%)
Hoạt động kinh doanh (CFO)20,2 tỷ đ (28%)
Thanh lý tài sản0,7 tỷ đ (1%)

Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?

Hấp thụ vốn 8,1 tỷ đ

CAPEX so với quy mô doanh nghiệp

3.6%

CAPEX / Doanh thu

0.16x

CAPEX / CFO

0.58x

CAPEX / Khấu hao

CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.

0

Vốn dùng để trả nợ

13,8 tỷ đ

Vay ngắn hạn hiện tại

0 tỷ đ

Vay dài hạn hiện tại

NămVay mớiTrả nợVay ròng
20189,3 tỷ đ-21,6 tỷ đ-12,3 tỷ đ
201920,2 tỷ đ-24,9 tỷ đ-4,7 tỷ đ
202014,7 tỷ đ-20,6 tỷ đ-5,9 tỷ đ
20213,3 tỷ đ-13,3 tỷ đ-10 tỷ đ
20222,5 tỷ đ-0,4 tỷ đ+2,1 tỷ đ
20235,2 tỷ đ-1,4 tỷ đ+3,9 tỷ đ
202424,1 tỷ đ-24,3 tỷ đ-0,2 tỷ đ
202552,3 tỷ đ-44,2 tỷ đ+8,1 tỷ đ

Vốn trả lại cho cổ đông

14,2 tỷ đ

Cổ tức đã trả 2025

7046.2%

Cổ tức / CFO (kỳ này)

8393.4%

Cổ tức / FCF (kỳ này)

Cổ tức đã trả theo năm

20185,7 tỷ đ
20190 tỷ đ
20207,1 tỷ đ
202113,5 tỷ đ
202212,1 tỷ đ
202317,8 tỷ đ
202417,8 tỷ đ
202514,2 tỷ đ

Vốn được phân bổ theo nhiều năm

NămCAPEXĐầu tư khácTrả nợCổ tứcVốn lưu động
20184,8 tỷ đ—21,6 tỷ đ5,7 tỷ đ—
20191,4 tỷ đ—24,9 tỷ đ0 tỷ đ1,1 tỷ đ
20203,8 tỷ đ1,8 tỷ đ20,6 tỷ đ7,1 tỷ đ—
20211,7 tỷ đ—13,3 tỷ đ13,5 tỷ đ—
20227,2 tỷ đ—0,4 tỷ đ12,1 tỷ đ1,8 tỷ đ
20237,8 tỷ đ—1,4 tỷ đ17,8 tỷ đ11,9 tỷ đ
20240,9 tỷ đ—24,3 tỷ đ17,8 tỷ đ5,6 tỷ đ
20253,2 tỷ đ—44,2 tỷ đ14,2 tỷ đ8,1 tỷ đ

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng