TRS — Tracimexco - Supply Chains and Agency Services JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu TRS có những tài sản gì?

Tại năm 2025, tổng tài sản của cổ phiếu TRS đạt 627.1 tỷ đồng. Tăng 38.5% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (38%) và Phải thu (29%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu TRS qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

627,1 tỷ đ

Tổng tài sản 2025

376,6 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

250,5 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+38.5%

So với năm trước

Ngắn hạn 60.1% · Dài hạn 39.9% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền50,5 tỷ đ (8.1%)
Phải thu180,3 tỷ đ (28.7%)
Hàng tồn kho121 tỷ đ (19.3%)
Tài sản cố định239,3 tỷ đ (38.2%)
Đầu tư tài chính1 tỷ đ (0.2%)
Tài sản vô hình67,3 tỷ đ (10.7%)

Các khoản mục trên xác nhận được 105% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

50,5 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

1 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 8.2% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

84,9 tỷ đ

Phải thu khách hàng

95,4 tỷ đ

Phải thu khác

28.7%

% tổng tài sản

So với năm trước: +15.4%.

Hàng tồn kho

121 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

19.3%

% tổng tài sản

+200.9%

So với năm trước

Tài sản cố định

239,3 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

146,2 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

67,3 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 38.2% tổng tài sản, so với năm trước +28.1% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

67,3 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

10.7%

% tổng tài sản

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018401,7 tỷ đ22,3 tỷ đ211,3 tỷ đ41,7 tỷ đ108,5 tỷ đ
2019434,4 tỷ đ15,7 tỷ đ229,8 tỷ đ45,3 tỷ đ105,1 tỷ đ
2020399,1 tỷ đ27,7 tỷ đ148,3 tỷ đ22,9 tỷ đ120,3 tỷ đ
2021420,7 tỷ đ27,6 tỷ đ150,2 tỷ đ37,9 tỷ đ119,7 tỷ đ
2022430,2 tỷ đ51,2 tỷ đ148,1 tỷ đ33,7 tỷ đ113,9 tỷ đ
2023394,8 tỷ đ23,4 tỷ đ135,1 tỷ đ34,3 tỷ đ171,8 tỷ đ
2024452,8 tỷ đ16,7 tỷ đ156,2 tỷ đ40,2 tỷ đ186,8 tỷ đ
2025627,1 tỷ đ50,5 tỷ đ180,3 tỷ đ121 tỷ đ239,3 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Tài sản cố định

239,3 tỷ đ

#2

Phải thu

180,3 tỷ đ

#3

Hàng tồn kho

121 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng