TSJ — Ha Noi Tourist Service Joint Stock Co

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu TSJ có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu TSJ đạt 1.2 nghìn tỷ đồng. Tăng 26.3% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Đầu tư tài chính (45%) và Tiền & tương đương tiền (25%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu TSJ qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

1,2 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

906,4 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

315,2 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+26.3%

So với năm trước

Ngắn hạn 74.2% · Dài hạn 25.8% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền299,5 tỷ đ (24.5%)
Phải thu18,6 tỷ đ (1.5%)
Hàng tồn kho0,7 tỷ đ (0.1%)
Tài sản cố định3,1 tỷ đ (0.3%)
Bất động sản đầu tư35,9 tỷ đ (2.9%)
Xây dựng cơ bản dở dang0,3 tỷ đ (0.0%)
Đầu tư tài chính545,8 tỷ đ (44.7%)

Các khoản mục trên xác nhận được 74% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

299,5 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

272,9 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 69.2% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

11,1 tỷ đ

Phải thu khách hàng

7,5 tỷ đ

Phải thu khác

1.5%

% tổng tài sản

So với năm trước: -35.8%.

Hàng tồn kho

0,7 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

0.1%

% tổng tài sản

+42.9%

So với năm trước

Tài sản cố định

3,1 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

3,1 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 0.3% tổng tài sản, so với năm trước -12.5% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

271 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

22.2%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Xây dựng cơ bản dở dang

0,3 tỷ đ

Giá trị

0.0%

% tổng tài sản

—

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018911,1 tỷ đ54,1 tỷ đ39,4 tỷ đ0,6 tỷ đ7,6 tỷ đ
2019890,9 tỷ đ21,4 tỷ đ33,5 tỷ đ0,4 tỷ đ6,3 tỷ đ
2020883,7 tỷ đ16,9 tỷ đ32,4 tỷ đ0,3 tỷ đ5,8 tỷ đ
2021825,7 tỷ đ23,4 tỷ đ19,2 tỷ đ0,4 tỷ đ5,3 tỷ đ
2022835,3 tỷ đ23 tỷ đ28,8 tỷ đ0,4 tỷ đ4,9 tỷ đ
2023882,7 tỷ đ43,8 tỷ đ37,9 tỷ đ0,4 tỷ đ4,2 tỷ đ
2024891,8 tỷ đ22,5 tỷ đ30,2 tỷ đ0,4 tỷ đ3,7 tỷ đ
2025912,5 tỷ đ11,9 tỷ đ31,2 tỷ đ0,3 tỷ đ3,3 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Đầu tư tài chính

545,8 tỷ đ

#2

Tiền & tương đương tiền

299,5 tỷ đ

#3

Bất động sản đầu tư

35,9 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng