TTA — Truong Thanh Development and Construction Investment JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu TTA sử dụng vốn như thế nào?

Tại quý 2/2026, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu TTA là Trả nợ gốc vay, chiếm 50% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng 5% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu TTA qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

219,9 tỷ đ

Tổng vốn huy động 2026-Q2

153,4 tỷ đ

Tổng vốn sử dụng 2026-Q2

Vốn được phân bổ vào đâu?

Trả nợ gốc vay77,5 tỷ đ (50%)
Vốn lưu động (hút tiền)73,5 tỷ đ (48%)
CAPEX (mua sắm TSCĐ)2,4 tỷ đ (2%)

Vốn đến từ đâu?

Vay mới166,9 tỷ đ (76%)
Hoạt động kinh doanh (CFO)53,1 tỷ đ (24%)

Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?

Hấp thụ vốn 73,5 tỷ đ

CAPEX so với quy mô doanh nghiệp

1.3%

CAPEX / Doanh thu

0.05x

CAPEX / CFO

0.05x

CAPEX / Khấu hao

CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.

Vốn đầu tư vào công ty khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

115,5 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

Vốn dùng để trả nợ

289,5 tỷ đ

Vay ngắn hạn hiện tại

1,3 nghìn tỷ đ

Vay dài hạn hiện tại

NămVay mớiTrả nợVay ròng
2018623,6 tỷ đ-129,7 tỷ đ+493,9 tỷ đ
20191 nghìn tỷ đ-220,5 tỷ đ+794,7 tỷ đ
2020460,8 tỷ đ-303 tỷ đ+157,8 tỷ đ
2021315,7 tỷ đ-332,8 tỷ đ-17,2 tỷ đ
2022148,3 tỷ đ-385,1 tỷ đ-236,8 tỷ đ
2023322,7 tỷ đ-403,3 tỷ đ-80,6 tỷ đ
202451,7 tỷ đ-371,1 tỷ đ-319,4 tỷ đ
2025141,3 tỷ đ-351,9 tỷ đ-210,6 tỷ đ

Vốn trả lại cho cổ đông

0 tỷ đ

Cổ tức đã trả 2026-Q2

0.0%

Cổ tức / CFO (kỳ này)

0.0%

Cổ tức / FCF (kỳ này)

Cổ tức đã trả theo năm

20180 tỷ đ
20190 tỷ đ
20200 tỷ đ
20210 tỷ đ
20220 tỷ đ
20230 tỷ đ
20240 tỷ đ
20250 tỷ đ

Vốn được phân bổ theo nhiều năm

NămCAPEXĐầu tư khácTrả nợCổ tứcVốn lưu động
2018853,1 tỷ đ13 tỷ đ129,7 tỷ đ0 tỷ đ—
20191,4 nghìn tỷ đ184 tỷ đ220,5 tỷ đ0 tỷ đ—
2020643 tỷ đ—303 tỷ đ0 tỷ đ—
2021289,1 tỷ đ—332,8 tỷ đ0 tỷ đ6,3 tỷ đ
202213,3 tỷ đ—385,1 tỷ đ0 tỷ đ134,5 tỷ đ
20230 tỷ đ—403,3 tỷ đ0 tỷ đ313,4 tỷ đ
202411,9 tỷ đ—371,1 tỷ đ0 tỷ đ73,8 tỷ đ
202539 tỷ đ—351,9 tỷ đ0 tỷ đ186,9 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng