TTL — Thang Long JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu TTL có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu TTL đạt 4.5 nghìn tỷ đồng. Tăng 64.2% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (20%) và Hàng tồn kho (19%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu TTL qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

4,5 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

3,9 nghìn tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

568,4 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+64.2%

So với năm trước

Ngắn hạn 87.2% · Dài hạn 12.8% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền621,5 tỷ đ (14.0%)
Phải thu892,7 tỷ đ (20.1%)
Hàng tồn kho867 tỷ đ (19.5%)
Tài sản cố định133,3 tỷ đ (3.0%)
Đầu tư tài chính406,3 tỷ đ (9.1%)
Tài sản vô hình5,3 tỷ đ (0.1%)

Các khoản mục trên xác nhận được 66% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

621,5 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

217,7 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 23.1% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

506,7 tỷ đ

Phải thu khách hàng

386 tỷ đ

Phải thu khác

20.1%

% tổng tài sản

So với năm trước: +36.1%.

Hàng tồn kho

867 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

19.5%

% tổng tài sản

+19.2%

So với năm trước

Tài sản cố định

133,3 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

110,9 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

5,3 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 3.0% tổng tài sản, so với năm trước -39.7% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

5,3 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.1%

% tổng tài sản

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

184,8 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

4.2%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
20181,3 nghìn tỷ đ201,9 tỷ đ478,3 tỷ đ140,4 tỷ đ42,9 tỷ đ
20191,4 nghìn tỷ đ166,6 tỷ đ509,3 tỷ đ156 tỷ đ37,6 tỷ đ
20201,6 nghìn tỷ đ256,1 tỷ đ555,6 tỷ đ192,3 tỷ đ42,1 tỷ đ
20212,2 nghìn tỷ đ75 tỷ đ548,9 tỷ đ339,9 tỷ đ428,4 tỷ đ
20222,3 nghìn tỷ đ162,6 tỷ đ664,2 tỷ đ411,2 tỷ đ393,9 tỷ đ
20232,8 nghìn tỷ đ317,9 tỷ đ596,4 tỷ đ711,9 tỷ đ338,5 tỷ đ
20242,7 nghìn tỷ đ479,4 tỷ đ632,5 tỷ đ708,2 tỷ đ257,9 tỷ đ
20253,5 nghìn tỷ đ509,5 tỷ đ867,9 tỷ đ723,8 tỷ đ185,4 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Phải thu

892,7 tỷ đ

#2

Hàng tồn kho

867 tỷ đ

#3

Tiền & tương đương tiền

621,5 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng