TTN — Viet Nam Technology & Telecommunication Joint Stock Co

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu TTN có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu TTN đạt 685.2 tỷ đồng. Tăng 14.4% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Hàng tồn kho (33%) và Tài sản cố định (17%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu TTN qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

685,2 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

527,3 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

157,9 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+14.4%

So với năm trước

Ngắn hạn 77.0% · Dài hạn 23.0% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền89,9 tỷ đ (13.1%)
Phải thu111,7 tỷ đ (16.3%)
Hàng tồn kho223,4 tỷ đ (32.6%)
Tài sản cố định114,4 tỷ đ (16.7%)
Xây dựng cơ bản dở dang29 tỷ đ (4.2%)
Tài sản vô hình6,8 tỷ đ (1.0%)

Các khoản mục trên xác nhận được 84% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

89,9 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 13.1% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

96,6 tỷ đ

Phải thu khách hàng

15,1 tỷ đ

Phải thu khác

16.3%

% tổng tài sản

So với năm trước: +18.1%.

Hàng tồn kho

223,4 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

32.6%

% tổng tài sản

+78.3%

So với năm trước

Tài sản cố định

114,4 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

107,6 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

6,8 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 16.7% tổng tài sản, so với năm trước +5.0% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

6,8 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

1.0%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

29 tỷ đ

Giá trị

4.2%

% tổng tài sản

+12.7%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018403,7 tỷ đ3,5 tỷ đ136,5 tỷ đ50,3 tỷ đ159,1 tỷ đ
2019673,3 tỷ đ38,4 tỷ đ237,5 tỷ đ166,2 tỷ đ150,7 tỷ đ
2020486 tỷ đ11,4 tỷ đ99 tỷ đ141,9 tỷ đ157,2 tỷ đ
2021486,8 tỷ đ30,4 tỷ đ99,8 tỷ đ172,5 tỷ đ134,8 tỷ đ
2022528,4 tỷ đ81,3 tỷ đ127,2 tỷ đ123,8 tỷ đ131,3 tỷ đ
2023528,9 tỷ đ53,1 tỷ đ153,7 tỷ đ83,6 tỷ đ125,3 tỷ đ
2024577 tỷ đ40,1 tỷ đ102,6 tỷ đ111 tỷ đ114,8 tỷ đ
2025632,2 tỷ đ64,7 tỷ đ81,1 tỷ đ130,4 tỷ đ102,7 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Hàng tồn kho

223,4 tỷ đ

#2

Tài sản cố định

114,4 tỷ đ

#3

Phải thu

111,7 tỷ đ

📰 Bản tin báo cáo tài chính Quý 2/2026TTN quý 2/2026: doanh thu thuần đạt 202 tỷ đồng, tăng 103,2% so với cùng kỳ; lợi nhuận sau thuế đạt 16 tỷ đồng, giảm 14,8%.Xem bản tin →

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng