TV3 — Power Engineering Consulting 3 JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu TV3 có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu TV3 đạt 296.9 tỷ đồng. Tăng 5.1% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (44%) và Đầu tư tài chính (36%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu TV3 qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

296,9 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

179,3 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

117,5 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+5.1%

So với năm trước

Ngắn hạn 60.4% · Dài hạn 39.6% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền23,9 tỷ đ (8.1%)
Phải thu129,8 tỷ đ (43.7%)
Hàng tồn kho52,5 tỷ đ (17.7%)
Tài sản cố định12,6 tỷ đ (4.2%)
Xây dựng cơ bản dở dang5,4 tỷ đ (1.8%)
Đầu tư tài chính106,5 tỷ đ (35.9%)
Tài sản vô hình7,6 tỷ đ (2.6%)

Các khoản mục trên xác nhận được 114% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

23,9 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0,2 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

53,2 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 43.9% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

112,5 tỷ đ

Phải thu khách hàng

17,4 tỷ đ

Phải thu khác

43.7%

% tổng tài sản

So với năm trước: +7.3%.

Hàng tồn kho

52,5 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

17.7%

% tổng tài sản

+13.3%

So với năm trước

Tài sản cố định

12,6 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

4,9 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

7,6 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 4.2% tổng tài sản, so với năm trước +7.7% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

7,6 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

2.6%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

5,4 tỷ đ

Giá trị

1.8%

% tổng tài sản

+201.2%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018291 tỷ đ86,3 tỷ đ111,2 tỷ đ28,1 tỷ đ29,2 tỷ đ
2019313,3 tỷ đ93 tỷ đ136,5 tỷ đ19,7 tỷ đ31,3 tỷ đ
2020318,9 tỷ đ73,7 tỷ đ120,8 tỷ đ19,9 tỷ đ27,6 tỷ đ
2021328,2 tỷ đ36 tỷ đ168 tỷ đ21,1 tỷ đ19,9 tỷ đ
2022269,5 tỷ đ17,3 tỷ đ137,3 tỷ đ26,5 tỷ đ17 tỷ đ
2023283,9 tỷ đ26,2 tỷ đ138,3 tỷ đ39,9 tỷ đ15,4 tỷ đ
2024265,7 tỷ đ38,9 tỷ đ102,5 tỷ đ36,6 tỷ đ12,6 tỷ đ
2025289,7 tỷ đ24,5 tỷ đ139,1 tỷ đ44,2 tỷ đ13,2 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Phải thu

129,8 tỷ đ

#2

Đầu tư tài chính

106,5 tỷ đ

#3

Hàng tồn kho

52,5 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng