TV4 — Power Engineering Consulting 4 JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu TV4 có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu TV4 đạt 410.5 tỷ đồng. Tăng 12.7% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Đầu tư tài chính (54%) và Phải thu (31%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu TV4 qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

410,5 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

253,8 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

156,7 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+12.7%

So với năm trước

Ngắn hạn 61.8% · Dài hạn 38.2% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền59,6 tỷ đ (14.5%)
Phải thu127,6 tỷ đ (31.1%)
Hàng tồn kho8,1 tỷ đ (2.0%)
Tài sản cố định44,6 tỷ đ (10.9%)
Đầu tư tài chính221,4 tỷ đ (53.9%)
Tài sản vô hình14 tỷ đ (3.4%)

Các khoản mục trên xác nhận được 116% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

59,6 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

110,4 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 68.4% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

120,5 tỷ đ

Phải thu khách hàng

7,2 tỷ đ

Phải thu khác

31.1%

% tổng tài sản

So với năm trước: +18.4%.

Hàng tồn kho

8,1 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

2.0%

% tổng tài sản

+8.6%

So với năm trước

Tài sản cố định

44,6 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

30,7 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

14 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 10.9% tổng tài sản, so với năm trước +7.0% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

14 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

3.4%

% tổng tài sản

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

103,9 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

25.3%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018269,1 tỷ đ55,9 tỷ đ67,9 tỷ đ7,6 tỷ đ24,9 tỷ đ
2019291,6 tỷ đ54,6 tỷ đ90,5 tỷ đ7,2 tỷ đ24,2 tỷ đ
2020335,7 tỷ đ64,6 tỷ đ126,5 tỷ đ3,7 tỷ đ27,6 tỷ đ
2021354,1 tỷ đ69,8 tỷ đ125 tỷ đ6,7 tỷ đ29,2 tỷ đ
2022406 tỷ đ51 tỷ đ188,4 tỷ đ8,2 tỷ đ28,4 tỷ đ
2023373,9 tỷ đ42,4 tỷ đ179,2 tỷ đ8,6 tỷ đ24,3 tỷ đ
2024374,5 tỷ đ52,4 tỷ đ170,3 tỷ đ8 tỷ đ20,5 tỷ đ
2025429,2 tỷ đ47,4 tỷ đ161,1 tỷ đ12,8 tỷ đ44,2 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Đầu tư tài chính

221,4 tỷ đ

#2

Phải thu

127,6 tỷ đ

#3

Tiền & tương đương tiền

59,6 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng