TYA — CÔNG TY CỔ PHẦN DÂY VÀ CÁP ĐIỆN TAYA VIỆT NAM

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu TYA có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu TYA đạt 1.9 nghìn tỷ đồng. Tăng 17.0% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Hàng tồn kho (32%) và Phải thu (19%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu TYA qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

1,9 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

1,8 nghìn tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

91,9 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+17.0%

So với năm trước

Ngắn hạn 95.3% · Dài hạn 4.7% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền172,3 tỷ đ (8.9%)
Phải thu372,7 tỷ đ (19.2%)
Hàng tồn kho614,6 tỷ đ (31.7%)
Tài sản cố định76,6 tỷ đ (3.9%)
Xây dựng cơ bản dở dang4,1 tỷ đ (0.2%)
Tài sản vô hình0,1 tỷ đ (0.0%)

Các khoản mục trên xác nhận được 64% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

172,3 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 8.9% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

372,6 tỷ đ

Phải thu khách hàng

0,1 tỷ đ

Phải thu khác

19.2%

% tổng tài sản

So với năm trước: +15.4%.

Hàng tồn kho

614,6 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

31.7%

% tổng tài sản

+73.4%

So với năm trước

Tài sản cố định

76,6 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

76,5 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0,1 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 3.9% tổng tài sản, so với năm trước +5.3% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

0,1 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.0%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

4,1 tỷ đ

Giá trị

0.2%

% tổng tài sản

+880.2%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018811,3 tỷ đ154,9 tỷ đ286,7 tỷ đ247,2 tỷ đ96,5 tỷ đ
2019914 tỷ đ130,7 tỷ đ286,5 tỷ đ305,5 tỷ đ105,8 tỷ đ
2020892,2 tỷ đ133,2 tỷ đ298,5 tỷ đ233,8 tỷ đ102,4 tỷ đ
20211,2 nghìn tỷ đ98,7 tỷ đ333,5 tỷ đ511,1 tỷ đ94,1 tỷ đ
20221 nghìn tỷ đ89,6 tỷ đ296,8 tỷ đ363,6 tỷ đ85,2 tỷ đ
2023955,3 tỷ đ48,1 tỷ đ217,8 tỷ đ284,5 tỷ đ75 tỷ đ
20241,2 nghìn tỷ đ122,9 tỷ đ286,5 tỷ đ281,5 tỷ đ73 tỷ đ
20251,6 nghìn tỷ đ115,1 tỷ đ358 tỷ đ454,3 tỷ đ72,3 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Hàng tồn kho

614,6 tỷ đ

#2

Phải thu

372,7 tỷ đ

#3

Tiền & tương đương tiền

172,3 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng