UDC — Urban Development & Construction Corp.

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu UDC có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu UDC đạt 868.7 tỷ đồng. Tăng 2.4% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Bất động sản đầu tư (34%) và Hàng tồn kho (27%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu UDC qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

868,7 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

493,1 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

375,6 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+2.4%

So với năm trước

Ngắn hạn 56.8% · Dài hạn 43.2% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền25,4 tỷ đ (2.9%)
Phải thu205,9 tỷ đ (23.7%)
Hàng tồn kho231,2 tỷ đ (26.6%)
Tài sản cố định60,3 tỷ đ (6.9%)
Bất động sản đầu tư293,4 tỷ đ (33.8%)
Xây dựng cơ bản dở dang5,6 tỷ đ (0.6%)
Đầu tư tài chính0 tỷ đ (0.0%)
Tài sản vô hình14,9 tỷ đ (1.7%)

Các khoản mục trên xác nhận được 96% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

25,4 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 2.9% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

154,8 tỷ đ

Phải thu khách hàng

51,1 tỷ đ

Phải thu khác

23.7%

% tổng tài sản

So với năm trước: +20.5%.

Hàng tồn kho

231,2 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

26.6%

% tổng tài sản

-6.4%

So với năm trước

Tài sản cố định

60,3 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

45,4 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

14,9 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 6.9% tổng tài sản, so với năm trước -12.3% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

14,9 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

1.7%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

5,6 tỷ đ

Giá trị

0.6%

% tổng tài sản

-2.5%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
20181,2 nghìn tỷ đ3,7 tỷ đ249,8 tỷ đ262,8 tỷ đ467,2 tỷ đ
20191,1 nghìn tỷ đ14,7 tỷ đ172,2 tỷ đ269,3 tỷ đ449,9 tỷ đ
20201,1 nghìn tỷ đ14,7 tỷ đ239,2 tỷ đ285,8 tỷ đ435,1 tỷ đ
20211 nghìn tỷ đ12,2 tỷ đ258,7 tỷ đ275,1 tỷ đ417 tỷ đ
2022914,4 tỷ đ14,3 tỷ đ146,7 tỷ đ277,3 tỷ đ398,8 tỷ đ
2023869,4 tỷ đ10,2 tỷ đ122,7 tỷ đ291,6 tỷ đ379,1 tỷ đ
2024854,6 tỷ đ30,5 tỷ đ174,5 tỷ đ242,2 tỷ đ73,2 tỷ đ
2025836,1 tỷ đ13,1 tỷ đ201,2 tỷ đ214,8 tỷ đ64,5 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Bất động sản đầu tư

293,4 tỷ đ

#2

Hàng tồn kho

231,2 tỷ đ

#3

Phải thu

205,9 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng